全滅
ぜんめつ
Sự tiêu diệt hoàn toàn; sự bị xóa sổ; sự diệt vong; sự thất bại hoàn toàn
Hán Việt: TOÀN DIỆT
敵軍は我々の攻撃により全滅した。
Quân địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn bởi cuộc tấn công của chúng ta.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 全 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 全滅 (ぜんめつ) – Sự tiêu diệt hoàn toàn; sự bị xóa sổ; sự diệt vong; sự thất bại hoàn toàn.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
全滅 → ぜんめつ
万全 → ばんぜん
不全 → ふぜん
健全 → けんぜん
健全性 → けんぜんせい
安全巡視 → あんぜんじゅんし
16 mục hiển thị
ぜんめつ
Sự tiêu diệt hoàn toàn; sự bị xóa sổ; sự diệt vong; sự thất bại hoàn toàn
Hán Việt: TOÀN DIỆT
敵軍は我々の攻撃により全滅した。
Quân địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn bởi cuộc tấn công của chúng ta.
ばんぜん
Vẹn toàn
Hán Việt: Mặc Toàn
万全(ばんぜん)を期す(きす)。
Kỳ vọng sự vẹn toàn.
ふぜん
Sự suy giảm chức năng, sự suy yếu (của cơ quan). Thường dùng trong y học để chỉ tình trạng suy chức năng của một cơ quan.
Hán Việt: Bất toàn / Suy
血液検査の結果、腎機能不全の可能性が示唆されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy khả năng bị suy chức năng thận.
けんぜん
lành mạnh, bình thường và phát triển đúng đắn
子どもの健全な成長を支える環境が必要だ。
Cần một môi trường hỗ trợ sự phát triển lành mạnh của trẻ em.
けんぜんせい
Tính toàn vẹn, tính lành mạnh, tính nguyên vẹn, tính không hư hại (trong kỹ thuật: độ bền vững, độ an toàn, không có lỗi tiềm ẩn).
Hán Việt: Kiện Toàn Tính
地震後、建物の構造健全性を確認するための詳細な検査が行われました。
Sau trận động đất, một cuộc kiểm tra chi tiết đã được tiến hành để xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.
あんぜんじゅんし
Việc đi tuần tra, kiểm tra định kỳ tình hình an toàn tại công trường hoặc nơi làm việc.
Hán Việt: An Toàn Tuần Thị
本日、部長による安全巡視が行われますので、整理整頓を徹底してください。
Hôm nay sẽ có chuyến tuần tra an toàn của trưởng phòng, vì vậy hãy đảm bảo dọn dẹp gọn gàng sạch sẽ.
あんぜんいしき
Ý thức an toàn, nhận thức về an toàn
Hán Việt: An Toàn Ý Thức
朝礼で、全作業員の安全意識を高めるための呼びかけを行いました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã kêu gọi nâng cao ý thức an toàn cho toàn bộ công nhân.
あんぜんほしょう
An ninh quốc phòng, an ninh (an toàn)
Hán Việt: An toàn bảo chướng
国際情勢が緊迫する中、各国の安全保障に関する議論が活発化している。
Trong bối cảnh tình hình quốc tế căng thẳng, các cuộc thảo luận về an ninh quốc phòng của các nước đang trở nên sôi nổi.
きのうふぜん
Rối loạn chức năng, không hoạt động đúng chức năng, trục trặc chức năng (của hệ thống, phần mềm).
Hán Việt: Cơ năng bất toàn
最新のアップデート後、一部の機能に機能不全が見られる。
Sau bản cập nhật mới nhất, một số chức năng bị trục trặc.
よぼうほぜん
Bảo trì phòng ngừa, bảo dưỡng dự phòng; các hoạt động bảo trì được thực hiện định kỳ hoặc theo kế hoạch để ngăn chặn sự cố, hỏng hóc trước khi chúng xảy ra.
Hán Việt: Dự Phòng Bảo Toàn
システムの安定稼働のためには、予防保全の戦略が不可欠であり、引き継ぎ時にその計画を共有する必要があります。
Để hệ thống vận hành ổn định, chiến lược bảo trì phòng ngừa là không thể thiếu và cần được chia sẻ khi bàn giao.
めんえきふぜん
Suy giảm miễn dịch, thiếu hụt miễn dịch.
Hán Việt: Miễn Dịch Bất Toàn
彼の繰り返し感染する症状は、免疫不全が原因である可能性が高いです。
Các triệu chứng nhiễm trùng tái phát của anh ấy rất có thể do suy giảm miễn dịch.
ぜんしんしょうじょう
Triệu chứng toàn thân (ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể, không chỉ một bộ phận cụ thể)
Hán Việt: Toàn Thân Triệu Chứng
この治療薬は、稀に発熱や倦怠感といった全身症状を引き起こすことがあります。
Thuốc điều trị này, hiếm khi có thể gây ra các triệu chứng toàn thân như sốt hoặc mệt mỏi.
ぜんしんますい
Gây mê toàn thân (phương pháp gây mê làm mất ý thức và cảm giác đau của toàn bộ cơ thể trong phẫu thuật)
Hán Việt: Toàn Thân Ma Túy
患者は緊急手術のため、全身麻酔をかけられた。
Bệnh nhân đã được gây mê toàn thân để phẫu thuật cấp cứu.
ふあんぜんじょうたい
Tình trạng không an toàn; điều kiện không an toàn (liên quan đến máy móc, thiết bị, môi trường).
Hán Việt: Bất An Toàn Trạng Thái
破損した足場は不安全状態なので、すぐに修理が必要です。
Giàn giáo bị hỏng là tình trạng không an toàn, cần sửa chữa ngay lập tức.
ろうどうあんぜんえいせい
An toàn vệ sinh lao động
Hán Việt: Lao động an toàn vệ sinh
今朝の朝礼で、労働安全衛生について再確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã tái xác nhận về an toàn vệ sinh lao động.
うっけつせいしんふぜん
Suy tim sung huyết (một tình trạng nghiêm trọng có thể là tác dụng phụ của thuốc)
Hán Việt: Uất huyết tính tâm bất toàn
この薬は、既存の心疾患がある患者において、うっ血性心不全を悪化させる可能性があります。
Thuốc này có khả năng làm trầm trọng thêm suy tim sung huyết ở bệnh nhân có bệnh tim từ trước.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.