対立
たいりつ
Đối lập
Hán Việt: ĐỐI LẬP
与党と野党が対立する。
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đối đầu nhau.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 対 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 対立 (たいりつ) – Đối lập.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
対立 → たいりつ
対等 → たいとう
対外 → たいがい
対応 → たいおう
対処 → たいしょ
対抗 → たいこう
16 mục hiển thị
たいりつ
Đối lập
Hán Việt: ĐỐI LẬP
与党と野党が対立する。
Đảng cầm quyền và đảng đối lập đối đầu nhau.
たいとう
Ngang hàng
Hán Việt: Đối Đẳng
対等(たいとう)な勝負(しょうぶ)。
Cuộc đấu ngang tài ngang sức.
たいがい
Đối ngoại, bên ngoài, quốc tế
Hán Việt: Đối Ngoại
政府は対外援助の規模を拡大する方針を発表した。
Chính phủ đã công bố chính sách mở rộng quy mô viện trợ đối ngoại.
たいおう
sự ứng phó, xử lý hoặc đáp ứng; tương thích với yêu cầu, tình huống hay tiêu chuẩn
Hán Việt: ĐỐI ỨNG
会社は顧客からの苦情に迅速に対応した。
Công ty đã nhanh chóng xử lý khiếu nại của khách hàng.
たいしょ
sự đối phó, xử trí; thực hiện biện pháp thích hợp trước một vấn đề cụ thể
Hán Việt: ĐỐI XỨ
トラブルが起きても冷静に対処してください。
Ngay cả khi xảy ra rắc rối, hãy xử lý một cách bình tĩnh.
たいこう
sự đối đầu, cạnh tranh hoặc dùng biện pháp để chống lại sức mạnh của đối phương
Hán Việt: ĐỐI KHÁNG
地元企業は共同して大手企業に対抗した。
Các doanh nghiệp địa phương hợp tác để cạnh tranh với doanh nghiệp lớn.
ごたいおう
Sự đối ứng; sự xử lý; sự giải quyết (kính ngữ). Hành động đáp lại yêu cầu, khiếu nại của khách hàng.
Hán Việt: Đối ứng (kính ngữ)
お客様の貴重なご意見・ご要望に迅速にご対応させていただきます。
Chúng tôi sẽ nhanh chóng xử lý các ý kiến và yêu cầu quý báu của quý khách.
しょたいめん
lần đầu gặp nhau
初対面の人には丁寧に挨拶する。
Chào hỏi lịch sự với người gặp lần đầu.
ざんていたいおう
Biện pháp tạm thời, đối sách tạm thời, giải pháp tạm thời (để xử lý một vấn đề khẩn cấp trước khi có giải pháp chính thức).
Hán Việt: Tạm định đối ứng
サーバーのバグに対して、まずは暫定対応としてサービスを一部停止することにした。
Đối với lỗi bug trên server, trước mắt chúng tôi đã quyết định tạm thời dừng một phần dịch vụ như một biện pháp tạm thời.
こうきゅうたいおう
Biện pháp khắc phục vĩnh viễn, xử lý lâu dài
Hán Việt: Hằng cửu đối ứng
応急措置後、このシステムのバグに対する恒久対応を計画中です。
Sau biện pháp khẩn cấp, chúng tôi đang lên kế hoạch xử lý lâu dài cho lỗi của hệ thống này.
こうきゅうたいさく
Biện pháp đối phó lâu dài, giải pháp vĩnh viễn, khắc phục triệt để.
Hán Việt: Hằng Cửu Đối Sách
今回のシステム障害に対する**恒久対策**を立案し、今後同じ問題が起きないようにします。
Chúng tôi sẽ đề ra **biện pháp khắc phục lâu dài** cho sự cố hệ thống lần này để đảm bảo vấn đề tương tự không xảy ra trong tương lai.
しゅうせいたいおう
Xử lý/đáp ứng việc sửa chữa, tiến hành sửa lỗi/điều chỉnh (hành động thực hiện các thay đổi, sửa chữa để khắc phục lỗi hoặc đáp ứng yêu cầu).
Hán Việt: Tu Chính Đối Ứng
顧客からのフィードバックに基づき、早急に**修正対応**を実施します。
Dựa trên phản hồi từ khách hàng, chúng tôi sẽ nhanh chóng tiến hành **xử lý sửa chữa**.
たいしょりょうほう
Biện pháp đối phó mang tính tạm thời, chữa trị triệu chứng mà không giải quyết tận gốc vấn đề (nghĩa bóng trong IT là 'vá lỗi tạm thời').
Hán Việt: Đối Xứ Liệu Pháp
これはあくまで対処療法であり、根本的な原因究明と対策が必要です。
Đây chỉ là biện pháp đối phó tạm thời, cần phải điều tra nguyên nhân gốc rễ và đưa ra giải pháp triệt để.
たいしょうりょうほう
Điều trị triệu chứng (phương pháp điều trị nhằm giảm nhẹ các triệu chứng của bệnh mà không chữa nguyên nhân gốc rễ)
Hán Việt: Đối Chứng Liệu Pháp
インフルエンザの治療は、主に発熱や関節痛に対する対症療法が行われます。
Việc điều trị cúm chủ yếu là điều trị triệu chứng đối với sốt và đau khớp.
ひようたいこうか
Hiệu quả chi phí, tỷ lệ chi phí-hiệu quả, ROI (Return on Investment).
Hán Việt: Phí Dụng Đối Hiệu Quả
この新システムの導入は、長期的に見て費用対効果が高いと判断されました。
Việc triển khai hệ thống mới này được đánh giá là có hiệu quả chi phí cao về lâu dài.
ひきつぎたいしょう
Các hạng mục bàn giao, phạm vi bàn giao
Hán Việt: Dẫn Kế Đối Tượng
引き継ぎ対象には、ソースコード、データベース、および関連ドキュメントが含まれます。
Các hạng mục bàn giao bao gồm mã nguồn, cơ sở dữ liệu và các tài liệu liên quan.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.