素性
そじょう
Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính.
Hán Việt: TỐ TÍNH
彼の素性は誰も知らなかった。
Không ai biết lai lịch của anh ta.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 性 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 素性 (そじょう) – Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
素性 → そじょう
気性 → きしょう
延性 → えんせい
毒性 → どくせい
急性 → きゅうせい
耐性 → たいせい
16 mục hiển thị
そじょう
Thân thế, lai lịch, xuất thân; bản chất, bản tính.
Hán Việt: TỐ TÍNH
彼の素性は誰も知らなかった。
Không ai biết lai lịch của anh ta.
すじょう
Gốc gác
Hán Việt: Tố Tính
素性(すじょう)の知れない(しれない)男(おとこ)。
Gã không rõ gốc gác.
きしょう
Tính tình
Hán Việt: Khí Tính
気性(きしょう)が荒い(あらい)。
Tính tình hung dữ.
えんせい
Độ dẻo, tính kéo dài (khả năng biến dạng mà không bị phá vỡ).
Hán Việt: Duyên Tính
鉄筋は高い**延性**を持つため、地震の際に粘り強く建物を支えます。
Cốt thép có **độ dẻo** cao nên có thể chịu lực dẻo dai chống đỡ công trình khi có động đất.
どくせい
Tính độc, độc tính; mức độ gây độc của một chất (thường là thuốc hoặc hóa chất) đối với cơ thể sống.
Hán Việt: Độc tính
この薬の毒性は非常に低いと報告されています。
Độc tính của loại thuốc này được báo cáo là rất thấp.
きゅうせい
Cấp tính, diễn ra nhanh chóng và đột ngột (thường chỉ bệnh tật, triệu chứng, tác dụng phụ nghiêm trọng).
Hán Việt: Cấp Tính
この薬はまれに**急性**肝炎を引き起こすことがあります。
Thuốc này hiếm khi có thể gây ra viêm gan **cấp tính**.
たいせい
Kháng thuốc, dung nạp thuốc, tính chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng).
Hán Việt: NAI TÍNH
長期的な使用により、この薬は耐性を生じることがあります。
Do sử dụng lâu dài, loại thuốc này có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc.
てきせい
Thích tính, năng khiếu
Hán Việt: THÍCH TÍNH
職業の適性を調べる。
Kiểm tra năng khiếu nghề nghiệp.
あいしょう
độ hợp, sự tương thích; mức độ hai người hoặc hai thứ phối hợp tốt với nhau
Hán Việt: TƯƠNG TÍNH
二人は性格の相性がよく、長く一緒に働いている。
Hai người hợp tính nên đã làm việc cùng nhau lâu dài.
ほんしょう
bản chất hoặc tính cách thật thường bị che giấu
追い詰められて彼の本性が現れた。
Khi bị dồn vào chân tường, bản chất thật của anh ta lộ ra.
がいぜんせい
Tính khả thi, khả năng xảy ra, xác suất
Hán Việt: CÁI NHIÊN TÍNH
この計画の成功の蓋然性は低い。
Khả năng thành công của kế hoạch này là thấp.
にんげんせい
Tính cách con người, phẩm chất con người, nhân văn.
Hán Việt: Nhân Gian Tính
採用面接では、スキルだけでなく人間性も重視されます。
Trong phỏng vấn tuyển dụng, không chỉ kỹ năng mà phẩm chất con người cũng được coi trọng.
しゅたいせい
Tính chủ động, tinh thần tự giác, chủ thể tính
Hán Việt: Chủ Thể Tính
当社では、主体性を持って業務に取り組める人材を高く評価します。
Công ty chúng tôi đánh giá cao những nhân sự có thể chủ động trong công việc.
たいきゅうせい
Tính bền bỉ, độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài (của vật liệu)
Hán Việt: Nại Cửu Tính
足場材の耐久性は、安全を確保するために非常に重要です。
Độ bền của vật liệu giàn giáo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn.
りゅうどうせい
Tính lưu động, tính công tác (của bê tông); khả năng chảy dễ dàng của bê tông tươi.
Hán Việt: Lưu động tính
コンクリートの**流動性**が低いと、ポンプ圧送が困難になるため、適切な調整が必要です。
Nếu **tính lưu động** của bê tông thấp, việc bơm sẽ trở nên khó khăn, do đó cần điều chỉnh thích hợp.
けんぜんせい
Tính toàn vẹn, tính lành mạnh, tính nguyên vẹn, tính không hư hại (trong kỹ thuật: độ bền vững, độ an toàn, không có lỗi tiềm ẩn).
Hán Việt: Kiện Toàn Tính
地震後、建物の構造健全性を確認するための詳細な検査が行われました。
Sau trận động đất, một cuộc kiểm tra chi tiết đã được tiến hành để xác nhận tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.