折
おり
dịp, lúc hoặc cơ hội thích hợp trong một tình huống
帰国の折に、以前の同僚を訪ねた。
Nhân dịp về nước, tôi tới thăm đồng nghiệp cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 折 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 折 (おり) – dịp, lúc hoặc cơ hội thích hợp trong một tình huống.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
折 → おり
曲折 → きょくせつ
折損 → せっそん
折衷 → せっちゅう
時折 → ときおり
開放骨折 → かいほうこっせつ
16 mục hiển thị
おり
dịp, lúc hoặc cơ hội thích hợp trong một tình huống
帰国の折に、以前の同僚を訪ねた。
Nhân dịp về nước, tôi tới thăm đồng nghiệp cũ.
きょくせつ
Khúc khuỷu rắc rối
Hán Việt: Khúc Chiết
曲折(きょくせつ)に満ちた(みちた)人生(じんせい)。
Cuộc đời đầy rẫy những rắc rối khúc khuỷu.
せっそん
Sự gãy, đứt, hỏng do gãy lìa hoặc vỡ vụn.
Hán Việt: Chiết tổn
クランプの折損は足場の崩壊につながるため、厳重な点検が必要です。
Việc cùm bị gãy có thể dẫn đến sự sụp đổ của giàn giáo, do đó cần kiểm tra nghiêm ngặt.
せっちゅう
sự dung hòa, kết hợp các đặc điểm từ nhiều phương án khác nhau
Hán Việt: CHIẾT TRUNG
二つの案を折衷して新しい計画を作った。
Chúng tôi dung hòa hai phương án để tạo kế hoạch mới.
ときおり
thỉnh thoảng, đôi lúc
晴れていたが、時折冷たい風が吹いた。
Trời nắng nhưng thỉnh thoảng có gió lạnh thổi.
かいほうこっせつ
Gãy xương hở (xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương hở thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao).
Hán Việt: Khai Phóng Cốt Triết
バイク事故の被害者は、足に開放骨折を負い、緊急手術で処置された。
Nạn nhân vụ tai nạn xe máy bị gãy xương hở ở chân và đã được phẫu thuật cấp cứu.
はくりこっせつ
Gãy xương bong điểm bám (avulsion fracture), gãy bong mảnh. Xảy ra khi một mảnh xương nhỏ bị tách ra khỏi xương chính bởi lực kéo mạnh của gân hoặc dây chằng.
Hán Việt: Bóc ly cốt chiết
転倒により足首に強い衝撃を受け、剥離骨折と診断された。
Do ngã và chịu va chạm mạnh vào mắt cá chân, bệnh nhân được chẩn đoán bị gãy xương bong điểm bám.
ろっこつこっせつ
Gãy xương sườn
Hán Việt: Lặc Cốt Cốt Triết
交通事故で複数の肋骨骨折を負い、緊急手術が必要となった。
Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị gãy nhiều xương sườn và cần phẫu thuật cấp cứu.
ふくざつこっせつ
Gãy xương phức tạp (gãy xương hở, gãy vụn, nhiều mảnh)
Hán Việt: Phức tạp cốt chiết
彼はバイク事故で右足に複雑骨折を負い、緊急手術が必要となった。
Anh ấy bị gãy xương phức tạp ở chân phải do tai nạn xe máy và cần phẫu thuật cấp cứu.
おりかえす
Gấp lại, quay lại (trả lời)
Hán Việt: CHIẾT PHẢN
袖(そで)を折(お)り返(かえ)す。
Xắn (gấp) tay áo lên.
おりかえす
Gấp lại, quay lại (trả lời)
Hán Việt: CHIẾT PHẢN
袖(そで)を折(お)り返(かえ)す。
Xắn (gấp) tay áo lên.
おりこむ
gấp và cho vào; tính trước hoặc đưa yếu tố vào kế hoạch
新聞に広告を折り込む。
Kẹp tờ quảng cáo vào báo.
らせんこっせつ
Gãy xương xoắn (fracture xoắn)
Hán Việt: Cốt Triết (cho 骨折)
高所からの落下により、脛骨にラセン骨折を負った。
Do ngã từ trên cao, bệnh nhân bị gãy xương xoắn ở xương chày.
かいほうせいこっせつ
Gãy xương hở (loại gãy xương mà đầu xương gãy xuyên qua da hoặc vết thương thông ra ngoài, có nguy cơ nhiễm trùng cao, cần phẫu thuật cấp cứu).
Hán Việt: Khai Phóng Tính Cốt Chiết
交通事故で患者は左脛骨の**開放性骨折**を負い、緊急手術が必要となった。
Bệnh nhân bị **gãy xương hở** xương chày trái do tai nạn giao thông và cần phẫu thuật cấp cứu.
おりにふれて
Có cơ hội là, thỉnh thoảng
Hán Việt: 折に触れる
先生(せんせい)の言葉(ことば)を折(おり)に触(ふ)れて思(おも)い出(だ)す。
Cứ mỗi khi có dịp (thỉnh thoảng) tôi lại nhớ về những lời của thầy.
おりかえしうんてん
Vận hành quay đầu; Tàu chỉ chạy một đoạn của tuyến đường rồi quay ngược lại, không đi hết tuyến (thường do sự cố ở một phần tuyến).
Hán Việt: Chiết Phản Vận Chuyển
人身事故のため、当面の間、一部区間で折り返し運転となります。
Do tai nạn người, trong thời gian tới, sẽ có vận hành quay đầu ở một số đoạn tuyến.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.