期待
きたい
Kỳ vọng
Hán Việt: Kỳ Đãi
大きな(おおきな)期待(きたい)を寄せる(よせる)。
Gửi gắm kỳ vọng lớn lao.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 期 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 期待 (きたい) – Kỳ vọng.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
期待 → きたい
同期 → どうき
倦怠期 → けんたいき
転換期 → てんかんき
多客期 → たきゃくき
非同期 → ひどうき
14 mục hiển thị
きたい
Kỳ vọng
Hán Việt: Kỳ Đãi
大きな(おおきな)期待(きたい)を寄せる(よせる)。
Gửi gắm kỳ vọng lớn lao.
どうき
người cùng vào trường hoặc công ty trong một đợt; sự đồng bộ về thời gian hoặc dữ liệu
同期の社員とは今でもよく連絡を取り合っている。
Tôi vẫn thường xuyên liên lạc với những đồng nghiệp cùng đợt vào công ty.
けんたいき
Giai đoạn chán nản, giai đoạn nguội lạnh (trong tình yêu, hôn nhân), giai đoạn trì trệ.
Hán Việt: QUYỆN ĐÃI KỲ
結婚して数年で、彼らは倦怠期に入った。
Sau vài năm kết hôn, họ đã bước vào giai đoạn nguội lạnh.
てんかんき
Giai đoạn chuyển đổi, bước ngoặt (trong mối quan hệ, cuộc đời).
Hán Việt: Chuyển Hoán Kỳ
私たちの関係は今、大きな転換期を迎えている。
Mối quan hệ của chúng ta hiện đang đối mặt với một bước ngoặt lớn.
たきゃくき
Giai đoạn đông khách, mùa cao điểm (về số lượng khách)
Hán Việt: Đa Khách Kì
ゴールデンウィークや年末年始は電車の多客期で、非常に混み合う。
Tuần lễ vàng và dịp cuối năm đầu năm là mùa cao điểm khách của tàu điện, rất đông đúc.
ひどうき
Bất đồng bộ, không đồng bộ (asynchronous)
Hán Việt: Phi đồng kỳ
非同期処理の実装が原因で、サーバーにデッドロックが発生しました。
Deadlock đã xảy ra trên server do việc triển khai xử lý bất đồng bộ.
はんげんき
Thời gian bán hủy (thời gian cần thiết để nồng độ thuốc trong cơ thể giảm đi một nửa).
Hán Việt: Bán Giảm Kỳ
この薬の半減期は比較的短いため、頻繁な服用が必要です。
Thời gian bán hủy của loại thuốc này tương đối ngắn, do đó cần phải dùng thuốc thường xuyên.
かっきてき
mang tính đột phá, mở ra cách làm hoặc giai đoạn hoàn toàn mới
Hán Việt: HỌA KỲ ĐÍCH
この発明は医療を変える画期的な技術だ。
Phát minh này là công nghệ đột phá có thể thay đổi y tế.
しょききょうど
Cường độ ban đầu (của bê tông)
Hán Việt: Sơ Kỳ Cường Độ
コンクリートの初期強度が設計値に達したため、型枠を脱型しました。
Vì cường độ ban đầu của bê tông đã đạt giá trị thiết kế nên chúng tôi đã tháo dỡ ván khuôn.
よきせぬ
Không lường trước, không mong đợi, ngoài dự kiến.
Hán Việt: Dự kỳ
サーバーで予期せぬエラーが発生し、サービスが一時停止しました。
Một lỗi không lường trước đã xảy ra trên máy chủ, khiến dịch vụ tạm thời bị dừng.
ゆうよきかん
Thời gian ân hạn; thời gian chuyển giao/thích nghi; thời gian gia hạn.
Hán Việt: Do Dự Kỳ Gian
プロジェクトの引き継ぎには、猶予期間を設ける必要があります。
Cần phải thiết lập một khoảng thời gian ân hạn cho việc bàn giao dự án.
はっしょうじき
Thời điểm hoặc giai đoạn khởi phát bệnh, thời gian bắt đầu xuất hiện các triệu chứng.
Hán Việt: Phát Chứng Thời Kỳ
この症状の発症時期はいつ頃でしたか?
Triệu chứng này bắt đầu từ khoảng thời gian nào ạ?
りびょうきかん
Thời gian mắc bệnh (khoảng thời gian kể từ khi bệnh nhân bắt đầu mắc bệnh cho đến thời điểm hiện tại).
Hán Việt: LI BỆNH KỲ GIAN
この疾患の罹病期間はどのくらいですか?
Thời gian mắc bệnh của chứng bệnh này là bao lâu rồi ạ?
ひきつぎきかん
Giai đoạn bàn giao, thời gian chuyển giao (khoảng thời gian dành cho việc bàn giao công việc, kiến thức từ đội này sang đội khác).
Hán Việt: Dẫn Kế Kì Gian
新しいチームへの円滑な移行を確保するために、十分な**引継ぎ期間**を設けることが不可欠です。
Để đảm bảo quá trình chuyển giao suôn sẻ cho đội mới, việc thiết lập một **giai đoạn bàn giao** đủ dài là điều thiết yếu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.