照査
しょうさ
Kiểm tra, đối chiếu, thẩm tra (thường là bản vẽ, tài liệu kỹ thuật)
Hán Việt: Chiếu Tra
提出された施工図は、設計図と照査する必要があります。
Bản vẽ thi công đã nộp cần được đối chiếu với bản vẽ thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 査 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 照査 (しょうさ) – Kiểm tra, đối chiếu, thẩm tra (thường là bản vẽ, tài liệu kỹ thuật).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
照査 → しょうさ
査定 → さてい
査察 → ささつ
精査 → せいさ
捜査 → そうさ
世論調査 → よろんちょうさ
13 mục hiển thị
しょうさ
Kiểm tra, đối chiếu, thẩm tra (thường là bản vẽ, tài liệu kỹ thuật)
Hán Việt: Chiếu Tra
提出された施工図は、設計図と照査する必要があります。
Bản vẽ thi công đã nộp cần được đối chiếu với bản vẽ thiết kế.
さてい
Đánh giá, thẩm định (năng lực, tài sản, giá trị, hiệu suất làm việc, lương bổng).
Hán Việt: Tra Định
転職後、最初の半期で給与査定が行われるのが一般的です。
Sau khi chuyển việc, việc đánh giá lương thường được thực hiện trong nửa năm đầu tiên.
ささつ
Sự thanh tra, kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra (đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, quốc tế, công nghiệp).
Hán Việt: Tra sát
国際機関が核施設の査察を行った。
Tổ chức quốc tế đã tiến hành thanh tra cơ sở hạt nhân.
せいさ
Kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra tỉ mỉ, xem xét cẩn thận.
Hán Việt: Tinh tra
報道機関は、その情報の信憑性を精査する必要がある。
Cơ quan báo chí cần phải kiểm tra kỹ lưỡng độ tin cậy của thông tin đó.
そうさ
Điều tra (tội phạm)
Hán Việt: SƯU TRA
殺人事件を捜査する。
Điều tra vụ án mạng.
よろんちょうさ
Cuộc điều tra dư luận, thăm dò ý kiến công chúng
Hán Việt: Thế Luận Điều Tra
最新の世論調査では、内閣支持率が低下していることが明らかになった。
Cuộc điều tra dư luận mới nhất cho thấy tỷ lệ ủng hộ nội các đang giảm.
てきせいけんさ
Kiểm tra năng lực, kiểm tra tính cách.
Hán Việt: THÍCH TÍNH KIỂM TRA
多くの企業では、採用プロセスの一環として適性検査を実施している。
Nhiều công ty tiến hành kiểm tra năng lực như một phần của quy trình tuyển dụng.
せいみつけんさ
Kiểm tra chuyên sâu / Xét nghiệm chi tiết
Hán Việt: Tinh mật kiểm tra
「以前に、この症状で精密検査を受けられたことはありますか?」
“Trước đây, anh/chị đã từng làm xét nghiệm chuyên sâu nào cho triệu chứng này chưa?”
うけいれけんさ
Kiểm tra tiếp nhận, kiểm tra đầu vào. Là quá trình kiểm tra chất lượng của vật liệu, thiết bị hoặc sản phẩm khi chúng được đưa vào công trường hoặc quy trình sản xuất. Đối với bê tông, là kiểm tra chất lượng bê tông tươi khi xe bồn đến công trường.
Hán Việt: Thụ Nhập Kiểm Tra
生コンクリートの受入れ検査では、スランプ値、空気量、温度などを確認します。
Trong kiểm tra tiếp nhận bê tông tươi, chúng tôi kiểm tra giá trị độ sụt, lượng khí, nhiệt độ, v.v.
せいかがくけんさ
Xét nghiệm sinh hóa (phân tích các chất hóa học trong máu như đường, mỡ, chức năng gan thận...).
Hán Việt: Sinh hóa học kiểm tra
今回の健康診断では、基本的な生化学検査が行われました。
Trong buổi kiểm tra sức khỏe lần này, các xét nghiệm sinh hóa cơ bản đã được thực hiện.
ようせいみつけんさ
Cần xét nghiệm chuyên sâu/chi tiết hơn; Yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng. (Thường xuất hiện trong kết quả khám sức khỏe khi có bất thường).
Hán Việt: Yếu tinh mật kiểm tra
肝機能の数値に異常が見られたため、要精密検査となりました。
Do phát hiện bất thường trong chỉ số chức năng gan nên cần kiểm tra chuyên sâu.
ぬきうちけんさ
Kiểm tra đột xuất, kiểm tra bất ngờ (không báo trước).
Hán Việt: Bạt đả kiểm tra (Kiểm tra đột xuất)
今週、安全衛生管理室による抜き打ち検査が実施される可能性があります。
Tuần này có khả năng sẽ có kiểm tra đột xuất từ phòng quản lý an toàn vệ sinh.
るーちんけんさ
Xét nghiệm thường quy; Xét nghiệm định kỳ
Hán Việt: Kiểm tra thường quy
医師は患者にルーチン検査として血液検査を指示した。
Bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu như một xét nghiệm thường quy cho bệnh nhân.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.