根
ね
rễ; phần gốc, nguyên nhân sâu xa hoặc bản tính cố hữu
問題の根は制度そのものにある。
Gốc rễ vấn đề nằm ở chính hệ thống.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 根 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 根 (ね) – rễ; phần gốc, nguyên nhân sâu xa hoặc bản tính cố hữu.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
根 → ね
根幹 → こんかん
根底 → こんてい
根太 → ねだ
根絶 → こんぜつ
根気 → こんき
16 mục hiển thị
ね
rễ; phần gốc, nguyên nhân sâu xa hoặc bản tính cố hữu
問題の根は制度そのものにある。
Gốc rễ vấn đề nằm ở chính hệ thống.
こんかん
Cốt lõi, nền tảng, gốc rễ, phần chính yếu
Hán Việt: CĂN CÁN
この計画の根幹となる部分は、資金調達の戦略だ。
Phần cốt lõi của kế hoạch này là chiến lược huy động vốn.
こんてい
Căn bản, nền tảng, gốc rễ sâu xa
Hán Việt: CĂN ĐỂ
この問題の根底には、経済格差という深刻な社会問題がある。
Căn nguyên của vấn đề này là một vấn đề xã hội nghiêm trọng mang tên khoảng cách kinh tế.
ねだ
Thanh đà phụ, thanh kê, xà ngang nhỏ (thường dùng để đỡ sàn gỗ hoặc trần thạch cao).
Hán Việt: Căn Thái
床の根太の間隔は、フローリング材の強度を考慮して設計する。
Khoảng cách giữa các thanh đà phụ của sàn được thiết kế có tính đến cường độ vật liệu sàn gỗ.
こんぜつ
Diệt trừ tận gốc, loại bỏ triệt để (bug, lỗi)
Hán Việt: Căn Tuyệt
今回のシステム障害の原因を根絶するため、根本的な対策が必要です。
Để diệt trừ tận gốc nguyên nhân của lỗi hệ thống lần này, cần có biện pháp đối phó triệt để.
こんき
sự kiên trì, bền bỉ; khả năng tiếp tục làm việc khó mà không bỏ cuộc
細かい作業を続けるには根気が必要だ。
Để tiếp tục công việc tỉ mỉ, cần có sự kiên trì.
こんきょ
căn cứ, lý do hoặc bằng chứng làm nền tảng cho nhận định và hành động
Hán Việt: CĂN CỨ
その主張には客観的な根拠がない。
Lập luận đó không có căn cứ khách quan.
りくやね
Mái bằng, mái phẳng (loại mái không có độ dốc hoặc độ dốc rất nhỏ).
Hán Việt: Lục Ốc Căn
陸屋根の防水工事は非常に重要です。
Công trình chống thấm mái bằng là vô cùng quan trọng.
ねがらみ
Thanh giằng chân, thanh giằng đáy, thanh liên kết gốc (để tăng ổn định cho giàn giáo hoặc cấu trúc tạm thời).
Hán Việt: Gốc Lạc
足場の根絡みがしっかり固定されているか、点検時に必ず確認してください。
Trong quá trình kiểm tra, hãy đảm bảo rằng thanh giằng chân của giàn giáo đã được cố định chắc chắn.
ねまわし
Thăm dò ý kiến, chuẩn bị trước, dàn xếp ngầm, sắp đặt trước (trước khi đưa ra quyết định chính thức)
Hán Việt: Căn hồi
会議の前に、重要な案件について上司に根回しをしておいた方がいい。
Trước cuộc họp, nên thăm dò ý kiến cấp trên về các vấn đề quan trọng.
ねぶかい
Sâu sắc, ăn sâu bám rễ, thâm căn cố đế (thường dùng cho vấn đề, tình cảm khó giải quyết hoặc khó thay đổi).
Hán Việt: Căn Thâm
彼に対する彼女の根深い愛情は、どんな困難も乗り越えさせた。
Tình yêu sâu sắc cô ấy dành cho anh đã giúp họ vượt qua mọi khó khăn.
ねづよい
dai dẳng, ăn sâu; vẫn tồn tại mạnh dù đã qua thời gian dài
Hán Việt: Căn Cường
その地域には古い迷信が根強く残っている。
Ở khu vực đó, mê tín cũ vẫn còn tồn tại dai dẳng.
ねまわし
Thăm dò ý kiến, chuẩn bị trước, dàn xếp ngầm, sắp đặt trước (trước khi đưa ra quyết định chính thức)
Hán Việt: Căn hồi
会議の前に、重要な案件について上司に根回しをしておいた方がいい。
Trước cuộc họp, nên thăm dò ý kiến cấp trên về các vấn đề quan trọng.
こんぽんてき
mang tính căn bản, tác động tới gốc rễ của vấn đề
制度を根本的に見直す必要がある。
Cần xem xét lại hệ thống một cách căn bản.
ねがらみ
Thanh giằng chân giàn giáo, thanh giằng gốc (thanh giằng ngang ở chân giàn giáo để tăng cường độ ổn định và chống lún)
Hán Việt: Căn Lạc
足場の根がらみが適切に設置されているかを確認してください。
Hãy xác nhận xem thanh giằng chân giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách chưa.
こんぽんげんいん
Nguyên nhân gốc rễ, nguyên nhân cốt lõi (của một vấn đề, sự cố).
Hán Việt: Căn Bổn Nguyên Nhân
障害の根本原因を特定し、将来の再発防止策を立てる必要があります。
Cần xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố và lập kế hoạch phòng ngừa tái phát trong tương lai.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.