気位
きぐらい
Lòng tự trọng, phẩm giá
Hán Việt: KHÍ VỊ
彼女はどんな困難な状況でも、自分の気位を保った。
Cô ấy giữ vững phẩm giá của mình dù trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 気 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 気位 (きぐらい) – Lòng tự trọng, phẩm giá.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
気位 → きぐらい
気風 → きふう
気圧 → きあつ
気質 → きしつ
気軽 → きがる
気性 → きしょう
16 mục hiển thị
きぐらい
Lòng tự trọng, phẩm giá
Hán Việt: KHÍ VỊ
彼女はどんな困難な状況でも、自分の気位を保った。
Cô ấy giữ vững phẩm giá của mình dù trong bất kỳ hoàn cảnh khó khăn nào.
きふう
Phong thái
Hán Việt: Khí Phong
進取(しんしゅ)の気風(きふう)。
Phong thái tiến thủ.
きあつ
Áp suất không khí
Hán Việt: Khí áp
低気圧(ていきあつ)が近づく(ちかづく)。
Áp thấp nhiệt đới đang tiến gần.
きしつ
Khí chất / Tính cách
Hán Việt: Khí Chất
職人(しょくにん)気質(きしつ)。
Khí chất của người thợ thủ công.
きがる
Sẵn lòng / Thoải mái
Hán Việt: Khí Khinh
気軽(きがる)に相談(そうだん)する。
Sẵn lòng thảo luận.
きしょう
Tính tình
Hán Việt: Khí Tính
気性(きしょう)が荒い(あらい)。
Tính tình hung dữ.
きひん
Khí chất sang trọng
Hán Việt: Khí Phẩm
気品(きひん)のある姿(すがた)。
Dáng vẻ sang trọng.
きほう
Bọt khí, lỗ rỗng do khí mắc kẹt trong vật liệu (thường là bê tông) làm ảnh hưởng đến chất lượng và bề mặt.
Hán Việt: Khí Phao (Bóng Khí)
コンクリート打設後、表面の気泡を減らすために振動機で十分に締固めを行いました。
Sau khi đổ bê tông, chúng tôi đã đầm chặt đầy đủ bằng máy rung để giảm thiểu bọt khí trên bề mặt.
けなげ
Sự kiên cường, dũng cảm, đáng ngưỡng mộ (thường dùng cho người nhỏ bé, yếu đuối nhưng cố gắng hết sức); sự đáng yêu, trong sáng, hết lòng.
Hán Việt: Kiện Khí
振られても健気に頑張る彼女を見て、胸が締め付けられた。
Nhìn cô ấy vẫn kiên cường cố gắng dù bị từ chối, lòng tôi đau thắt lại.
ききょう
Tràn khí màng phổi (pneumothorax)
Hán Việt: Khí Hung
肋骨骨折が原因で、患者は気胸を発症した。
Bệnh nhân bị tràn khí màng phổi do gãy xương sườn.
のぼせ
Nóng bừng mặt, bốc hỏa, cảm giác nóng lên đầu hoặc mặt.
Hán Việt: Thượng Khí
最近、のぼせの症状はありますか?
Gần đây, quý vị có bị bốc hỏa/nóng bừng mặt không ạ?
おうき
Buồn nôn, cảm giác muốn nôn
Hán Việt: Ẩu Khí
この薬で嘔気を感じる方がいらっしゃいます。
Có những người cảm thấy buồn nôn với loại thuốc này.
きどう
Đường hô hấp, đường khí quản
Hán Việt: Khí đạo
意識のない患者には、まず気道確保が重要だ。
Đối với bệnh nhân bất tỉnh, việc đảm bảo đường hô hấp là quan trọng hàng đầu.
こんき
sự kiên trì, bền bỉ; khả năng tiếp tục làm việc khó mà không bỏ cuộc
細かい作業を続けるには根気が必要だ。
Để tiếp tục công việc tỉ mỉ, cần có sự kiên trì.
ひとけ
dấu hiệu có người, hơi người; cảm giác một nơi đang có người hiện diện
Hán Việt: NHÂN KHÍ
夜の学校にはまったく人気がなかった。
Ngôi trường ban đêm hoàn toàn không có dấu hiệu của người.
ようき
vui vẻ, hoạt bát; tạo bầu không khí tươi sáng
Hán Việt: DƯƠNG KHÍ
彼は陽気な性格で、いつも周りを明るくする。
Anh ấy có tính cách vui vẻ và luôn làm không khí xung quanh tươi sáng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.