Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– Kanji JLPT N1: cách đọc, nghĩa và từ ví dụ

Chữ 無 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 無視 (むし) – Phớt lờ.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

無視むし

無償むしょう

無謀むぼう

無筋むきん

無能むのう

無策むさく

Từ có chứa Kanji 無

16 mục hiển thị

無視

むし

Phớt lờ

Hán Việt: Mô Thị

警告(けいこく)を無視(むし)する。

Phớt lờ cảnh báo.

無償

むしょう

Miễn phí, không bồi thường, không thù lao.

Hán Việt: VÔ THƯỜNG

このソフトウェアは無償で提供されています。

Phần mềm này được cung cấp miễn phí.

無謀

むぼう

Liều lĩnh, khinh suất, thiếu suy nghĩ. (Reckless, rash, foolhardy)

Hán Việt: Vô Mưu

彼はその無謀な計画を実行しようとしていると報じられた。

Anh ta được báo cáo là đang cố gắng thực hiện kế hoạch liều lĩnh đó.

無筋

むきん

Không cốt thép, không có thép gia cố (thường dùng cho bê tông).

Hán Việt: Vô Cân

この基礎は、厚みが薄いため、無筋コンクリートで設計されています。

Móng này do có độ dày mỏng nên được thiết kế bằng bê tông không cốt thép.

無能

むのう

Bất tài, vô dụng, không có năng lực

Hán Việt: Vô năng

自分は無能だと感じるかもしれませんが、努力すれば必ず成長できます。

Có thể bạn cảm thấy mình bất tài, nhưng nếu cố gắng chắc chắn bạn sẽ trưởng thành.

無策

むさく

Sự thiếu chính sách, không có đối sách, vô kế sách (thường chỉ trích chính phủ, cơ quan trong việc giải quyết vấn đề).

Hán Việt: Vô Sách

政府の無策が、経済停滞を招いたと批判されている。

Chính sách không hiệu quả của chính phủ bị chỉ trích là đã gây ra suy thoái kinh tế.

無菌

むきん

Vô trùng, vô khuẩn (không có vi khuẩn).

Hán Việt: Vô Khuẩn

手術室では、無菌状態を保つことが最も重要です。

Trong phòng mổ, việc duy trì trạng thái vô trùng là quan trọng nhất.

無口

むくち

ít nói, trầm lặng; không thường chủ động trò chuyện

Hán Việt: VÔ KHẨU

彼は無口だが、必要なときには的確に話す。

Anh ấy ít nói nhưng khi cần thì phát biểu rất chính xác.

無茶

むちゃ

vô lý, liều lĩnh hoặc quá sức đến mức khó thực hiện

Hán Việt: VÔ TRÀ

一日で全部終わらせるという無茶な要求を断った。

Tôi từ chối yêu cầu vô lý đòi hoàn thành mọi việc trong một ngày.

無難

ぶなん

an toàn, không gây rắc rối; không nổi bật nhưng khó bị chê trách

Hán Việt: VÔ NAN

意見が分かれたため、全員が受け入れやすい無難な案に落ち着いた。

Do ý kiến khác nhau, mọi người chốt một phương án an toàn và dễ được chấp nhận.

無数

むすう

vô số, nhiều đến mức không thể đếm hết

Hán Việt: Vô số

夜空には無数の星が輝いていた。

Vô số ngôi sao tỏa sáng trên bầu trời đêm.

無知

むち

không có kiến thức hoặc hiểu biết về một vấn đề nào đó

法律に無知だったでは済まされない。

Không thể biện minh chỉ bằng việc không hiểu biết pháp luật.

無論

むろん

dĩ nhiên, không cần phải bàn cãi

安全が最優先なのは無論だ。

Dĩ nhiên an toàn là ưu tiên hàng đầu.

無呼吸

むこきゅう

Ngừng thở, ngưng thở (tạm thời); tình trạng tạm thời ngừng hô hấp.

Hán Việt: Vô hô hấp

夜間巡視中、〇〇様の無呼吸状態が短時間確認されましたが、すぐに自発呼吸に戻られました。

Trong lúc tuần tra ban đêm, tình trạng ngưng thở của ông/bà OOO đã được xác nhận trong thời gian ngắn, nhưng sau đó đã tự thở lại ngay.

無条件

むじょうけん

Vô điều kiện, không có điều khoản ràng buộc. (Trong tình cảm: tình yêu vô điều kiện).

Hán Việt: Vô Điều Kiện

親は子供に無条件の愛を注ぐものだ。

Cha mẹ là người dành tình yêu vô điều kiện cho con cái.

無効化

むこうか

Sự vô hiệu hóa; việc làm mất hiệu lực; việc hủy bỏ hiệu lực (của tài khoản, quyền truy cập, chứng chỉ...).

Hán Việt: Vô Hiệu Hóa

プロジェクト引き継ぎ後、旧開発チームのシステムアクセス権限は全て無効化されました。

Sau khi bàn giao dự án, tất cả quyền truy cập hệ thống của đội phát triển cũ đã bị vô hiệu hóa.

Cách học chữ 無

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...