依然
いぜん
Vẫn như cũ; vẫn không thay đổi; vẫn vậy
Hán Việt: Y NHIÊN
彼の病状は依然として回復の兆しが見えない。
Tình trạng bệnh của anh ấy vẫn không có dấu hiệu hồi phục.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 然 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 依然 (いぜん) – Vẫn như cũ; vẫn không thay đổi; vẫn vậy.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
依然 → いぜん
泰然 → たいぜん
毅然 → きぜん
愕然 → がくぜん
俄然 → がぜん
然も → さも
15 mục hiển thị
いぜん
Vẫn như cũ; vẫn không thay đổi; vẫn vậy
Hán Việt: Y NHIÊN
彼の病状は依然として回復の兆しが見えない。
Tình trạng bệnh của anh ấy vẫn không có dấu hiệu hồi phục.
たいぜん
Điềm tĩnh
Hán Việt: Thái Nhiên
泰然(たいぜん)自若(じじゃく)。
Điềm tĩnh tự tại.
きぜん
Kiên định
Hán Việt: Nghị Nhiên
毅然(きぜん)とした態度(たいど)。
Thái độ kiên định.
がくぜん
Ngạc nhiên tột độ, sững sờ, choáng váng (thường là ngạc nhiên tiêu cực, sốc)
Hán Việt: Ngạc nhiên
彼の突然の辞任に、皆が愕然とした。
Mọi người đều sững sờ trước việc anh ấy đột ngột từ chức.
がぜん
Bất ngờ, đột ngột, đột nhiên (thay đổi trạng thái)
Hán Việt: NGA NHIÊN
彼の登場で、場が俄然活気づいた。
Với sự xuất hiện của anh ấy, không khí trở nên sôi động hẳn lên một cách đột ngột.
さも
Cứ như thể là
Hán Việt: NHIÊN
さも嬉しそうに笑う。
Cười cứ như thể vui lắm.
ひつぜん
Tất nhiên, tất yếu
Hán Việt: TẤT NHIÊN
勝つのは必然だ。
Chiến thắng là điều tất yếu.
だんぜん
Hơn hẳn, áp đảo, rõ ràng
肉より魚の方が断然好きだ。
So với thịt thì tôi thích cá hơn hẳn.
しぜん
tự nhiên; không gượng ép hoặc không do con người tạo ra
豊かな自然を守る活動に参加した。
Tôi tham gia hoạt động bảo vệ thiên nhiên phong phú.
ばくぜん
mơ hồ, không rõ nội dung hoặc căn cứ cụ thể
将来に対して漠然とした不安がある。
Tôi có nỗi lo mơ hồ về tương lai.
がいぜんせい
Tính khả thi, khả năng xảy ra, xác suất
Hán Việt: CÁI NHIÊN TÍNH
この計画の成功の蓋然性は低い。
Khả năng thành công của kế hoạch này là thấp.
ばくぜんと
mơ hồ, không rõ ràng hoặc chưa được xác định cụ thể
将来について漠然とした不安を感じている。
Tôi cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.
いちもくりょうぜん
Rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên; hiển nhiên, dễ hiểu
Hán Việt: Nhất mục liễu nhiên
グラフを見れば、状況は一目瞭然だ。
Nhìn vào biểu đồ là có thể thấy rõ ràng tình hình.
いぜんとして
vẫn như trước, tình trạng không thay đổi dù thời gian đã trôi qua
Hán Việt: Y NHIÊN
事故の原因は依然として明らかになっていない。
Nguyên nhân tai nạn đến nay vẫn chưa được làm rõ.
ぼうぜんとする
sững sờ, ngây người vì sốc hoặc không biết phải làm gì
突然の知らせを聞いて、彼は茫然として立ち尽くした。
Nghe tin bất ngờ, anh ấy sững sờ đứng chết lặng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.