打破
だは
Phá vỡ
Hán Việt: Đả Phá
沈黙(ちんもく)を打破(だは)する。
Phá vỡ sự im lặng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 破 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 打破 (だは) – Phá vỡ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
打破 → だは
看破 → かんぱ
破裂 → はれつ
破局 → はきょく
破談 → はだん
破壊 → はかい
9 mục hiển thị
だは
Phá vỡ
Hán Việt: Đả Phá
沈黙(ちんもく)を打破(だは)する。
Phá vỡ sự im lặng.
かんぱ
Nhìn thấu
Hán Việt: Khán Phá
企み(たくらみ)を看破(かんぱ)する。
Nhìn thấu âm mưu.
はれつ
Nổ, vỡ tung, đứt (do áp suất cao)
Hán Việt: Phá Liệt
急な油圧上昇により、ホースが破裂する恐れがある。
Do áp suất thủy lực tăng đột ngột, có nguy cơ ống dẫn bị vỡ tung.
はきょく
Tan vỡ (mối quan hệ), đổ vỡ (tình yêu), chia tay (nghiêm trọng)
Hán Việt: Phá cục
長年連れ添った夫婦が、ついに破局を迎えたと聞いて驚いた。
Nghe tin cặp vợ chồng gắn bó nhiều năm cuối cùng đã tan vỡ, tôi rất bất ngờ.
はだん
Hủy hôn ước, hủy bỏ lời hứa (về hôn nhân); đàm phán đổ vỡ
Hán Việt: Phá đàm
彼らの結婚は、結局破談になってしまった。
Hôn lễ của họ cuối cùng đã bị hủy bỏ.
はかい
sự phá hủy; làm hỏng cấu trúc, chức năng hoặc môi trường
Hán Việt: PHÁ HOẠI
地震が多くの建物を破壊した。
Động đất đã phá hủy nhiều tòa nhà.
はき
việc hủy bỏ hiệu lực của hợp đồng, quyết định hay quy tắc; vứt bỏ tài liệu
Hán Việt: PHÁ KHÍ
重大な違反があれば契約を破棄する。
Nếu có vi phạm nghiêm trọng, hợp đồng sẽ bị hủy bỏ.
とっぱ
sự đột phá, phá vỡ hoặc vượt qua giới hạn, trở ngại và kỷ lục
Hán Việt: Đột Phá
新商品は売上百億円を突破した。
Sản phẩm mới đã vượt mốc doanh số mười tỷ yên.
はちきれる
Đầy ứ, chật ních đến mức có thể vỡ tung ra; căng tức đến vỡ ra (thường dùng cho cảm xúc hoặc vật chứa).
Hán Việt: PHÁ THIẾT
満員電車は乗客で**はちきれそう**だった。
Tàu điện đông nghẹt hành khách đến mức **sắp vỡ tung**.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.