Việc chuyển giao quyền quản lý, quyền sở hữu, hoặc trách nhiệm (thường là một cách chính thức, có văn bản).
Hán Việt: Di Quản
Danh từ / Động từ (suru) · Túi 71
新規開発プロジェクトの完了後、システムの運用責任は顧客のIT部門へ移管されます。
Sau khi hoàn thành dự án phát triển mới, trách nhiệm vận hành hệ thống sẽ được chuyển giao cho phòng IT của khách hàng.
Di chuyển, chuyển đổi (code, chương trình) sang một môi trường, nền tảng hoặc hệ thống khác; porting. Trong ngữ cảnh sửa bug, có thể là việc port một patch fix hoặc mã đã sửa.
Hán Việt: Di Thực
Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する) · Túi 75
開発環境で修正されたパッチを、本番サーバーに移植する作業が必要です。
Cần tiến hành công việc chuyển giao (port) bản vá đã được sửa ở môi trường phát triển lên server production.
Chuyển đổi trạng thái, chuyển tiếp (ví dụ: chuyển màn hình, chuyển trạng thái dữ liệu)
Hán Việt: Thiên Di
Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する) · Túi 77
ユーザーがログインボタンをクリックすると、トップページへ画面遷移します。
Khi người dùng nhấp vào nút đăng nhập, màn hình sẽ chuyển sang trang chủ.
Biểu đồ chuyển trạng thái, Biểu đồ luân chuyển trạng thái (State Transition Diagram).
Hán Việt: Suy Di Đồ
Danh từ · Túi 75
システムの振る舞いを明確にするために、この機能の推移図を作成してください。
Để làm rõ hành vi của hệ thống, hãy tạo biểu đồ chuyển trạng thái cho chức năng này.
Kế hoạch chuyển đổi, kế hoạch di chuyển (dữ liệu, hệ thống)
Hán Việt: Di Hành Kế Hoạch
Danh từ · Túi 71
新システムへのデータ移行計画を策定中です。
Chúng tôi đang xây dựng kế hoạch di chuyển dữ liệu sang hệ thống mới.
Chuyển giao tri thức; quá trình truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm từ một nhóm/cá nhân sang nhóm/cá nhân khác.
Hán Việt: Tri Thức Di Chuyển
Danh từ · Túi 72
プロジェクトの引き継ぎにおいて、十分な知識移転が不可欠です。
Trong quá trình bàn giao dự án, việc chuyển giao tri thức đầy đủ là không thể thiếu.
Chuyển giao công nghệ, chuyển giao kỹ thuật, chuyển giao kiến thức chuyên môn (từ một bên sang bên khác).
Hán Việt: Kỹ Thuật Di Chuyển (chuyển giao công nghệ/kỹ thuật)
名詞 (Danh từ) · Túi 73
新規ベンダーへの技術移転は、プロジェクト引き継ぎの重要なフェーズです。
Chuyển giao công nghệ cho nhà cung cấp mới là một giai đoạn quan trọng trong việc bàn giao dự án.
Tài liệu kế hoạch di chuyển/chuyển đổi (hệ thống, dữ liệu); Migration plan document.
Hán Việt: Di Hành Kế Hoạch Thư
Danh từ · Túi 74
新システムへの移行計画書を作成し、リスクを評価してください。
Hãy tạo tài liệu kế hoạch chuyển đổi sang hệ thống mới và đánh giá các rủi ro.
Di chuyển bên trong bồn tắm (ví dụ: từ mép bồn vào giữa, hoặc xoay người).
Hán Việt: Dục Tào Nội Di Động
Danh từ · Túi 88
浴槽内移動の際は、滑らないように手すりをしっかり掴んでください。
Khi di chuyển trong bồn tắm, xin hãy nắm chắc tay vịn để không bị trượt.
Di chuyển hệ thống; Chuyển đổi hệ thống (System Migration)
Hán Việt: Hệ thống Di Hành
Danh từ (là する動詞 khi dùng với 「する」) · Túi 74
システム移行の際は、ダウンタイムを最小限に抑える計画が重要です。
Khi di chuyển hệ thống, kế hoạch giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động là rất quan trọng.
Giai đoạn chuyển đổi, giai đoạn di chuyển (dữ liệu, hệ thống mới)
Hán Việt: Di hành phase
Danh từ · Túi 77
移行フェーズでは、旧システムから新システムへのデータ移行が主な作業となります。
Trong giai đoạn chuyển đổi, công việc chính là di chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.