精通
せいつう
Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc
Hán Việt: TINH THÔNG
彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。
Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 精 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 精通 (せいつう) – Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
精通 → せいつう
精進 → しょうじん
精緻 → せいち
精査 → せいさ
精密 → せいみつ
精算 → せいさん
10 mục hiển thị
せいつう
Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc
Hán Việt: TINH THÔNG
彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。
Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
しょうじん
Chuyên tâm
Hán Việt: Tinh Tiến
日々(ひび)精進(しょうじん)する。
Mỗi ngày đều chuyên tâm rèn luyện.
せいち
Tinh xảo, tinh vi, tỉ mỉ, công phu.
Hán Việt: Tinh Trí
その時計は精緻な部品でできている。
Chiếc đồng hồ đó được làm từ các bộ phận tinh xảo.
せいさ
Kiểm tra kỹ lưỡng, điều tra tỉ mỉ, xem xét cẩn thận.
Hán Việt: Tinh tra
報道機関は、その情報の信憑性を精査する必要がある。
Cơ quan báo chí cần phải kiểm tra kỹ lưỡng độ tin cậy của thông tin đó.
せいみつ
chính xác; tinh vi
Hán Việt: Tinh mật
精密な検査で原因が分かった。
Nguyên nhân được tìm ra nhờ kiểm tra chính xác.
せいさん
sự tính và thanh toán phần tiền chênh lệch; quyết toán chính xác chi phí hoặc cước phí
Hán Việt: TINH TOÁN
出張費は月末にまとめて精算する。
Chi phí công tác được quyết toán chung vào cuối tháng.
すんぽうせいど
Độ chính xác kích thước
Hán Việt: Thốn Pháp Tinh Độ
この部品は高い寸法精度が要求されるため、特別な加工技術が必要です。
Bộ phận này yêu cầu độ chính xác kích thước cao, do đó cần kỹ thuật gia công đặc biệt.
せいみつけんさ
Kiểm tra chuyên sâu / Xét nghiệm chi tiết
Hán Việt: Tinh mật kiểm tra
「以前に、この症状で精密検査を受けられたことはありますか?」
“Trước đây, anh/chị đã từng làm xét nghiệm chuyên sâu nào cho triệu chứng này chưa?”
せいしんしんけいけい
Hệ thần kinh trung ương (bao gồm não và tủy sống), thường dùng để chỉ các tác dụng phụ của thuốc ảnh hưởng đến chức năng tâm thần và thần kinh.
Hán Việt: Tinh thần thần kinh hệ
この薬の主な副作用は、精神神経系に現れることがあります。
Tác dụng phụ chính của thuốc này có thể xuất hiện ở hệ thần kinh trung ương.
ようせいみつけんさ
Cần xét nghiệm chuyên sâu/chi tiết hơn; Yêu cầu kiểm tra kỹ lưỡng. (Thường xuất hiện trong kết quả khám sức khỏe khi có bất thường).
Hán Việt: Yếu tinh mật kiểm tra
肝機能の数値に異常が見られたため、要精密検査となりました。
Do phát hiện bất thường trong chỉ số chức năng gan nên cần kiểm tra chuyên sâu.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.