結ぶ
むすぶ
Kết nối
Hán Việt: Kết
契約(けいやく)を結ぶ(むすぶ)。
Ký kết hợp đồng.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 結 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 結ぶ (むすぶ) – Kết nối.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
結ぶ → むすぶ
結末 → けつまつ
完結 → かんけつ
緊結 → きんけつ
結合 → けつごう
終結 → しゅうけつ
16 mục hiển thị
むすぶ
Kết nối
Hán Việt: Kết
契約(けいやく)を結ぶ(むすぶ)。
Ký kết hợp đồng.
けつまつ
Kết thúc / Hồi kết
Hán Việt: Kết Mạt
物語(ものがたり)の意外(いがい)な結末(けつまつ)。
Hồi kết ngoài dự tính của câu chuyện.
かんけつ
Kết thúc / Hoàn tất
Hán Việt: Hoàn Kết
全三十巻(ぜんさんじゅっかん)で完結(かんけつ)する。
Hoàn tất trong toàn bộ 30 tập.
きんけつ
Buộc chặt, thắt chặt, liên kết chắc chắn (đặc biệt trong cấu trúc giàn giáo).
Hán Việt: Khẩn Kết
足場の各部材が確実に緊結されているか、入念に確認してください。
Hãy xác nhận kỹ lưỡng xem các bộ phận của giàn giáo đã được liên kết chắc chắn chưa.
けつごう
Kết hợp, liên kết, tích hợp các bộ phận hoặc module lại với nhau.
Hán Việt: Kết hợp
新しい認証モジュールは既存のシステムと問題なく結合できました。
Module xác thực mới đã được tích hợp vào hệ thống hiện có mà không gặp vấn đề gì.
しゅうけつ
Sự kết thúc, sự hoàn thành; Đặc biệt dùng trong bối cảnh kết thúc một sự kiện, một cuộc đàm phán, hay một dự án một cách chính thức.
Hán Việt: Chung Kết
プロジェクトの終結に伴い、成果物の最終確認が必要です。
Cùng với việc kết thúc dự án, cần phải xác nhận cuối cùng các sản phẩm bàn giao.
けっさつ
Thắt (mạch máu, ống dẫn), buộc, thắt nút (trong phẫu thuật)
Hán Việt: Kết Trát
大量出血のため、損傷した血管を緊急で結紮する必要がある。
Do mất máu nhiều, cần khẩn cấp thắt (buộc) mạch máu bị tổn thương.
けっかく
Bệnh lao
Hán Việt: KẾT HẠCH
結核に感染する。
Bị nhiễm bệnh lao.
けっしょう
Kết tinh
Hán Việt: KẾT TINH
雪の結晶。
Kết tinh của tuyết.
むすぶ
Kết nối
Hán Việt: Kết
契約(けいやく)を結ぶ(むすぶ)。
Ký kết hợp đồng.
きんけつぶ
Bộ phận liên kết chặt chẽ, điểm nối được cố định chặt (thường dùng cho các kết cấu giàn giáo hoặc vật liệu xây dựng).
Hán Việt: Khẩn Kết Bộ
足場の緊結部に緩みがないか、入念に確認してください。
Vui lòng kiểm tra kỹ xem có sự lỏng lẻo nào ở các bộ phận liên kết của giàn giáo không.
みこけつ
Chưa đông kết, chưa đóng rắn (trong trạng thái lỏng, dẻo)
Hán Việt: Vị Cố Kết
未固結のコンクリートは、運搬中に品質が変化しやすいので注意が必要です。
Bê tông chưa đông kết dễ bị thay đổi chất lượng trong quá trình vận chuyển nên cần chú ý.
けつごうぶ
Bộ phận kết nối, mối nối, chỗ nối (trong cấu trúc, máy móc).
Hán Việt: Kết Hợp Bộ
足場の結合部が確実に固定されているか、毎日確認が必要です。
Cần kiểm tra hàng ngày để đảm bảo các mối nối của giàn giáo được cố định chắc chắn.
そけつごう
Liên kết lỏng lẻo (loose coupling) - một nguyên tắc thiết kế hệ thống trong đó các thành phần có sự phụ thuộc lẫn nhau tối thiểu.
Hán Việt: Sơ Kết Hợp
このシステムは疎結合なアーキテクチャを採用しており、各モジュールが独立して開発・デプロイ可能です。
Hệ thống này áp dụng kiến trúc liên kết lỏng lẻo, cho phép mỗi module được phát triển và triển khai độc lập.
むすびつき
Mối liên hệ, sự gắn kết, mối ràng buộc
Hán Việt: KẾT PHÓ
私たちの間には、言葉では言い表せない深い心の結びつきがある。
Giữa chúng tôi có một mối gắn kết tâm hồn sâu sắc không thể diễn tả bằng lời.
きんけつかなぐ
Kẹp nối, khóa giàn giáo, phụ kiện cố định (dùng để nối các thanh giàn giáo).
Hán Việt: Khẩn Kết Kim Cụ
足場の緊結金具に緩みがないか、定期的に点検する必要があります。
Cần kiểm tra định kỳ xem các kẹp nối giàn giáo có bị lỏng không.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.