Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– từ vựng và cách đọc trong từ

Chữ 線 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 琴線 (きんせん) – Dây đàn tâm hồn.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

琴線きんせん

罫線けいせん

視線しせん

補助線ほじょせん

引出線ひきだしせん

放射線ほうしゃせん

Từ có chứa Kanji 線

10 mục hiển thị

琴線

きんせん

Dây đàn tâm hồn

Hán Việt: Cầm Tuyến

琴線(きんせん)に触れる(ふれる)話(はなし)。

Câu chuyện chạm đến trái tim (dây đàn tâm hồn).

罫線

けいせん

Đường kẻ, đường vạch, đường lưới (trên giấy, biểu đồ, bản vẽ).

Hán Việt: Kẻ tuyến

この設計図のタイトルブロックには、きれいに引かれた罫線が必要です。

Khối tiêu đề của bản vẽ thiết kế này cần có các đường kẻ được vẽ gọn gàng.

視線

しせん

ánh mắt, hướng nhìn hoặc đường mà mắt đang tập trung vào

Hán Việt: Thị tuyến

周囲の視線が気になり、発表に集中できなかった。

Tôi không thể tập trung thuyết trình vì để ý ánh mắt xung quanh.

補助線

ほじょせん

Đường phụ trợ, đường gióng. Các đường nét vẽ thêm vào để giúp xác định vị trí, kích thước, hoặc hình dạng nhưng không phải là một phần của đối tượng chính.

Hán Việt: Bổ trợ tuyến

CADソフトでは、正確な作図のために補助線を多用します。

Trong phần mềm CAD, chúng tôi sử dụng nhiều đường phụ trợ để vẽ chính xác.

引出線

ひきだしせん

Đường dẫn, đường dóng (trong bản vẽ, dùng để chỉ ra hoặc chú thích một chi tiết, kích thước cụ thể)

Hán Việt: Dẫn Xuất Tuyến

この引出線は、特定の部材の名称を示しています。

Đường dẫn này chỉ ra tên của một cấu kiện cụ thể.

放射線

ほうしゃせん

Tia phóng xạ (thường dùng trong chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT)

Hán Việt: Phóng xạ tuyến

交通事故で頭部を強打した患者は、脳内の出血を確認するため緊急で放射線検査を受けた。

Bệnh nhân bị chấn thương đầu nặng trong tai nạn giao thông đã được xét nghiệm phóng xạ khẩn cấp để kiểm tra chảy máu bên trong não.

引出し線

ひきだしせん

Đường dẫn, đường chỉ dẫn (trên bản vẽ, dùng để trỏ và chú thích một chi tiết cụ thể)

Hán Việt: Dẫn Xuất Tuyến

図面のこの部分は、引出し線で詳細な溶接仕様が示されています。

Phần này của bản vẽ được chỉ dẫn bằng đường dẫn để thể hiện chi tiết thông số kỹ thuật hàn.

なまし鉄線

なましていっせん

Dây thép ủ (dây thép được xử lý nhiệt để tăng độ dẻo, dễ uốn, thường dùng để buộc cốt thép hoặc các vật liệu khác).

Hán Việt: Sinh Thiết Tuyến

鉄筋の結束には、規定のなまし鉄線を使用すること。

Để buộc cốt thép, hãy sử dụng dây thép ủ theo quy định.

敷地境界線

しきちきょうかいせん

Đường ranh giới lô đất, đường biên giới khu đất

Hán Việt: Phu Địa Cảnh Giới Tuyến

建築物は敷地境界線から一定の距離を離して建てる必要があります。

Công trình xây dựng cần được xây cách đường ranh giới lô đất một khoảng cách nhất định.

光線過敏症

こうせんかびんしょう

Quá mẫn cảm với ánh sáng, nhạy cảm với ánh sáng (khi da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc tia UV sau khi dùng thuốc, gây ra phản ứng bất thường).

Hán Việt: Quang tuyến quá mẫn chứng

この薬を服用中は、光線過敏症のリスクがあるため、日中の外出は避けてください。

Trong thời gian dùng thuốc này, có nguy cơ bị quá mẫn cảm với ánh sáng, vì vậy hãy tránh ra ngoài vào ban ngày.

Cách học chữ 線

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...