耐性
たいせい
Kháng thuốc, dung nạp thuốc, tính chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng).
Hán Việt: NAI TÍNH
長期的な使用により、この薬は耐性を生じることがあります。
Do sử dụng lâu dài, loại thuốc này có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 耐 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 耐性 (たいせい) – Kháng thuốc, dung nạp thuốc, tính chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
耐性 → たいせい
耐力壁 → たいりょくへき
耐久性 → たいきゅうせい
耐荷重 → たいかじゅう
耐震壁 → たいしんかべ
耐荷力 → たいかりょく
10 mục hiển thị
たいせい
Kháng thuốc, dung nạp thuốc, tính chịu đựng (của cơ thể đối với thuốc, khiến thuốc mất tác dụng).
Hán Việt: NAI TÍNH
長期的な使用により、この薬は耐性を生じることがあります。
Do sử dụng lâu dài, loại thuốc này có thể gây ra hiện tượng kháng thuốc.
たいりょくへき
Tường chịu lực, tường kháng cắt (Shear wall, Load-bearing wall)
Hán Việt: Nại lực bích
この設計では、耐力壁の配置が建物の耐震性に大きく影響します。
Trong thiết kế này, bố trí tường chịu lực ảnh hưởng lớn đến khả năng chịu động đất của tòa nhà.
たいきゅうせい
Tính bền bỉ, độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài (của vật liệu)
Hán Việt: Nại Cửu Tính
足場材の耐久性は、安全を確保するために非常に重要です。
Độ bền của vật liệu giàn giáo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn.
たいかじゅう
Khả năng chịu tải, tải trọng cho phép (tải trọng tối đa mà một cấu trúc có thể chịu được)
Hán Việt: Nại Hà Trọng
この足場の耐荷重は、作業員3名と資材200kgまでです。
Khả năng chịu tải của giàn giáo này là tối đa 3 công nhân và 200kg vật liệu.
たいしんかべ
Tường chịu lực chống động đất, tường chống cắt (Shear wall).
Hán Việt: Nại Chấn Bích
構造図を確認し、耐震壁の位置と厚さ、及び開口補強筋の詳細を把握してください。
Vui lòng kiểm tra bản vẽ kết cấu để nắm rõ vị trí, độ dày của tường chống động đất và chi tiết cốt thép gia cường lỗ mở.
たいかりょく
Khả năng chịu tải, sức chịu tải.
Hán Việt: Nại Hạ Lực
この足場の耐荷力は、設計基準を満たしていますか。
Khả năng chịu tải của giàn giáo này có đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế không?
たえる
chịu đựng đau đớn, áp lực hoặc hoàn cảnh khó khăn; có khả năng chịu được tác động
Hán Việt: NẠI
厳しい寒さに耐えながら救助を待った。
Họ chịu đựng cái lạnh khắc nghiệt trong lúc chờ cứu hộ.
たえがたい
Khó có thể chịu đựng được, không thể chịu đựng nổi, không thể tha thứ được.
Hán Việt: Nại Nan
満員電車の蒸し暑さは**耐え難い**。
Cái nóng ngột ngạt trong tàu điện đông người thật **khó chịu đựng nổi**.
やくざいたいせい
Kháng thuốc, đề kháng thuốc
Hán Việt: Dược Tế Nại Tính
不適切な抗生物質の使用は、薬剤耐性を引き起こし、治療を困難にする可能性があります。
Việc sử dụng kháng sinh không đúng cách có thể gây ra kháng thuốc và khiến việc điều trị trở nên khó khăn.
ストレスたいせい
Khả năng chịu đựng stress, sức chịu đựng áp lực.
Hán Việt: Nại tính
私の強みは、高いストレス耐性があることです。
Điểm mạnh của tôi là có khả năng chịu đựng stress cao.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.