知能
ちのう
Trí tuệ
Hán Việt: Tri Năng
人工(じんこう)知能(ちのう)。
Trí tuệ nhân tạo.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 能 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 知能 (ちのう) – Trí tuệ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
知能 → ちのう
官能 → かんのう
無能 → むのう
本能 → ほんのう
堪能 → たんのう
能動的 → のうどうてき
16 mục hiển thị
ちのう
Trí tuệ
Hán Việt: Tri Năng
人工(じんこう)知能(ちのう)。
Trí tuệ nhân tạo.
かんのう
Giác quan / Gợi dục
Hán Việt: Quan Năng
官能(かんのう)的(てき)な美(び)。
Vẻ đẹp gợi cảm.
むのう
Bất tài, vô dụng, không có năng lực
Hán Việt: Vô năng
自分は無能だと感じるかもしれませんが、努力すれば必ず成長できます。
Có thể bạn cảm thấy mình bất tài, nhưng nếu cố gắng chắc chắn bạn sẽ trưởng thành.
ほんのう
Bản năng
Hán Việt: BẢN NĂNG
人間の本能。
Bản năng của con người.
たんのう
thành thạo một kỹ năng; thưởng thức hoặc tận hưởng đầy đủ
Hán Việt: Kham Năng
彼は三か国語に堪能だ。
Anh ấy thành thạo ba ngoại ngữ.
のうどうてき
Mang tính chủ động, năng động, tích cực (thay vì thụ động chờ đợi).
Hán Việt: Năng động đích
サーバーのバグは、能動的に定期的なテストを行うことで未然に防ぐことができます。
Các lỗi trên server có thể được ngăn chặn từ sớm bằng cách chủ động thực hiện kiểm tra định kỳ.
かんきのう
Chức năng gan
Hán Việt: Can Cơ Năng
定期的な血液検査で肝機能の状態をチェックすることが重要です。
Việc kiểm tra tình trạng chức năng gan bằng xét nghiệm máu định kỳ là rất quan trọng.
せいのうようけん
Yêu cầu về hiệu năng/tính năng (của hệ thống, phần mềm), bao gồm tốc độ, khả năng chịu tải, thời gian phản hồi, v.v.
Hán Việt: Tính Năng Yếu Kiện
設計書には、ピーク時のトランザクション数や応答時間などの性能要件を明確に記載してください。
Trong tài liệu thiết kế, vui lòng ghi rõ các yêu cầu về hiệu năng như số lượng giao dịch vào giờ cao điểm và thời gian phản hồi.
きのうようけん
Yêu cầu chức năng
Hán Việt: Cơ năng yếu kiện
新規システムの機能要件は、ユーザーが直接操作する部分を中心に洗い出します。
Yêu cầu chức năng của hệ thống mới sẽ được liệt kê chủ yếu xoay quanh các phần mà người dùng thao tác trực tiếp.
きのうふぜん
Rối loạn chức năng, không hoạt động đúng chức năng, trục trặc chức năng (của hệ thống, phần mềm).
Hán Việt: Cơ năng bất toàn
最新のアップデート後、一部の機能に機能不全が見られる。
Sau bản cập nhật mới nhất, một số chức năng bị trục trặc.
ほじょきのう
Chức năng hỗ trợ, chức năng bổ trợ, chức năng phụ trợ.
Hán Việt: Bổ trợ cơ năng
このセクションでは、システムの主要機能に加え、補助機能についても説明します。
Trong phần này, ngoài các chức năng chính của hệ thống, chúng tôi cũng sẽ giải thích về các chức năng hỗ trợ.
かんきのうち
Các chỉ số chức năng gan (kết quả xét nghiệm chức năng gan)
Hán Việt: Can cơ năng trị
健康診断の結果、肝機能値に若干の異常が見られました。
Kết quả kiểm tra sức khỏe cho thấy có một số bất thường nhỏ ở các chỉ số chức năng gan.
きのうしょうがい
Rối loạn chức năng, suy giảm chức năng (của một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể).
Hán Việt: Cơ năng chướng ngại / Chức năng chướng ngại
一部の抗生物質は、腎機能障害を引き起こす可能性があります。
Một số loại kháng sinh có thể gây ra rối loạn chức năng thận.
きのうていか
Suy giảm chức năng (của cơ quan, hệ thống); giảm sút hiệu suất
Hán Việt: Cơ năng đê hạ / Giảm chức năng
この薬の長期服用は、肝機能低下を引き起こす可能性があります。
Việc sử dụng thuốc này lâu dài có thể gây suy giảm chức năng gan.
ひきのうようけん
Yêu cầu phi chức năng (non-functional requirements) - các yêu cầu liên quan đến cách hệ thống hoạt động, chẳng hạn như hiệu năng, bảo mật, khả năng mở rộng, khả năng sử dụng, v.v., chứ không phải là chức năng cụ thể của nó.
Hán Việt: Phi Chức Năng Yếu Kiện
システム設計書では、機能要件だけでなく、非機能要件も明確に定義する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, không chỉ các yêu cầu chức năng mà cả các yêu cầu phi chức năng cũng cần được định nghĩa rõ ràng.
きのうしようしょ
Tài liệu đặc tả chức năng, tài liệu đặc tả nghiệp vụ (Functional Specification Document)
Hán Việt: Cơ Năng Sĩ Dương Thư
プロジェクトマネージャーは、開発チームに機能仕様書を共有した。
Quản lý dự án đã chia sẻ tài liệu đặc tả chức năng cho nhóm phát triển.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.