壮観
そうかん
Cảnh tượng hùng vĩ, tráng lệ; quang cảnh hùng vĩ
Hán Việt: TRÁNG QUAN
その花火大会はまさに壮観だった。
Lễ hội pháo hoa đó quả thực rất tráng lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 観 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 壮観 (そうかん) – Cảnh tượng hùng vĩ, tráng lệ; quang cảnh hùng vĩ.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
壮観 → そうかん
主観 → しゅかん
客観 → きゃっかん
観点 → かんてん
楽観視 → らっかんし
観血的 → かんけつてき
11 mục hiển thị
そうかん
Cảnh tượng hùng vĩ, tráng lệ; quang cảnh hùng vĩ
Hán Việt: TRÁNG QUAN
その花火大会はまさに壮観だった。
Lễ hội pháo hoa đó quả thực rất tráng lệ.
しゅかん
Chủ quan
Hán Việt: Chủ Quan
主観(しゅかん)的(てき)な意見(いけん)。
Ý kiến mang tính chủ quan.
きゃっかん
Khách quan
Hán Việt: Khách Quan
客観(きゃっかん)的(てき)な視点(してん)。
Quan điểm khách quan.
かんてん
quan điểm, phương diện hoặc tiêu chí dùng để đánh giá một vấn đề
安全という観点から計画を再検討した。
Kế hoạch được xem xét lại từ quan điểm an toàn.
らっかんし
Cái nhìn lạc quan, nhìn nhận lạc quan (về tình hình, tương lai)
Hán Việt: Lạc Quan Thị
経済アナリストは、来年の景気回復を楽観視している。
Các nhà phân tích kinh tế đang nhìn nhận lạc quan về sự phục hồi kinh tế vào năm tới.
かんけつてき
(Y học) Có tính xâm lấn, gây chảy máu; (phẫu thuật) mổ mở.
Hán Việt: Quan Huyết Đích
医師は患者の腹部外傷に対し、観血的処置が必要だと判断した。
Bác sĩ đã phán đoán rằng cần phải có thủ thuật mổ mở (xâm lấn) đối với chấn thương bụng của bệnh nhân.
きゃっかんてき
khách quan; không bị chi phối bởi cảm xúc hoặc lập trường cá nhân
Hán Việt: KHÁCH QUAN ĐÍCH
感情を離れて客観的に判断する必要がある。
Cần tách khỏi cảm xúc để phán đoán một cách khách quan.
らっかんてき
lạc quan; nhìn tình hình theo hướng tích cực
Hán Việt: LẠC QUAN ĐÍCH
先行きを楽観的に考えすぎてはいけない。
Không nên nhìn tương lai quá lạc quan.
せんにゅうかん
định kiến, quan niệm có trước; cách nhìn hình thành trước khi biết đủ sự thật
Hán Việt: TIÊN NHẬP QUAN
先入観を捨てて、本人の話を聞くべきだ。
Nên bỏ định kiến và lắng nghe chính người đó nói.
けいかかんさつ
Theo dõi diễn biến, theo dõi tình trạng (observation of progress)
Hán Việt: Kinh Quá Quan Sát
副作用の兆候がないか、しばらく経過観察が必要です。
Cần theo dõi diễn biến một thời gian để xem có dấu hiệu tác dụng phụ hay không.
かんけつてきせいふくじゅつ
Phẫu thuật nắn chỉnh hở (dùng cho xương gãy, khớp trật); Phẫu thuật chỉnh hình có mở vết mổ
Hán Việt: Quan Huyết Đích Chỉnh Phục Thuật
重度の開放骨折には観血的整復術が必要となる。
Gãy xương hở nghiêm trọng cần phải thực hiện phẫu thuật nắn chỉnh hở.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.