Đang hội tụ linh khí…

Kanji JLPT N1

– Kanji JLPT N1: cách đọc, nghĩa và từ ví dụ

Chữ 面 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 当面 (とうめん) – Trước mắt.

Kanji đọc thế nào?

Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.

当面とうめん

局面きょくめん

直面ちょくめん

面会めんかい

一面いちめん

断面図だんめんず

Từ có chứa Kanji 面

14 mục hiển thị

当面

とうめん

Trước mắt

Hán Việt: Đương diện

当面(とうめん)の課題(かだい)。

Vấn đề trước mắt.

局面

きょくめん

Cục diện

Hán Việt: Cục Diện

新(しん)局面(きょくめん)を迎える(むかえる)。

Đón nhận cục diện mới.

直面

ちょくめん

sự đối mặt trực tiếp với vấn đề, khó khăn hoặc tình huống nghiêm trọng

Hán Việt: TRỰC DIỆN

会社は深刻な人手不足に直面している。

Công ty đang đối mặt trực tiếp với tình trạng thiếu nhân lực nghiêm trọng.

面会

めんかい

việc trực tiếp gặp và thăm người đang ở bệnh viện, trại giam hoặc cơ sở hạn chế ra vào

Hán Việt: DIỆN HỘI

入院中の家族と面会するには予約が必要だ。

Cần đặt lịch để gặp người nhà đang nằm viện.

一面

いちめん

toàn bộ một bề mặt; một khía cạnh của sự vật

朝起きると、外は一面の雪だった。

Khi thức dậy, bên ngoài phủ trắng tuyết.

断面図

だんめんず

Mặt cắt, bản vẽ mặt cắt, hình cắt (Cross-sectional view/drawing)

Hán Việt: Đoạn diện đồ

この建物の構造を理解するには、断面図を確認する必要があります。

Để hiểu cấu trúc của tòa nhà này, cần phải kiểm tra bản vẽ mặt cắt.

のり面

のりめん

Bề mặt mái dốc, taluy (dốc công trình)

Hán Việt: Pháp Diện

本日の朝礼では、のり面の崩落防止対策について重点的に確認します。

Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ tập trung kiểm tra các biện pháp phòng chống sạt lở mái dốc.

多方面

たほうめん

Nhiều hướng, nhiều phương diện, nhiều lĩnh vực. Trong ngữ cảnh chỉ đường, có nghĩa là "nhiều hướng khác nhau".

Hán Việt: Đa Phương Diện

この駅から多方面へのバスが出ていますので、時刻表をご確認ください。

Có xe buýt đi nhiều hướng khác nhau từ nhà ga này, vì vậy xin hãy kiểm tra bảng giờ.

初対面

しょたいめん

lần đầu gặp nhau

初対面の人には丁寧に挨拶する。

Chào hỏi lịch sự với người gặp lần đầu.

仕上げ面

しあげめん

Bề mặt hoàn thiện, mặt hoàn thành.

Hán Việt: Sĩ Thượng Diện

コンクリートの仕上げ面は、設計図書通りの平滑性と耐久性が求められます。

Bề mặt hoàn thiện của bê tông yêu cầu độ phẳng và độ bền đúng theo bản vẽ thiết kế.

総平面図

そうへいめんず

Bản vẽ tổng mặt bằng (Bản vẽ thể hiện tổng thể công trình, các bố trí chính trên mặt bằng)

Hán Việt: Tổng Bình Diện Đồ

まずは、この総平面図で敷地全体の配置を確認してください。

Trước tiên, hãy xác nhận bố trí tổng thể của khu đất trên bản vẽ tổng mặt bằng này.

模擬面接

もぎめんせつ

Phỏng vấn thử, phỏng vấn giả định (mock interview)

Hán Việt: Mô nghĩ diện tiếp

就職活動中は、大学のキャリアセンターで模擬面接を何度も受けました。

Trong quá trình tìm việc, tôi đã tham gia nhiều buổi phỏng vấn thử tại trung tâm hướng nghiệp của trường đại học.

几帳面な

きちょうめんな

ngăn nắp, tỉ mỉ và làm mọi việc cẩn thận, chính xác theo quy củ

Hán Việt: KỶ TRƯỚNG DIỆN

彼はとても几帳面で、机の上がいつもきれいだ。

Anh ấy rất ngăn nắp nên bàn làm việc lúc nào cũng sạch sẽ.

断面詳細図

だんめんしょうさいず

Bản vẽ mặt cắt chi tiết (bản vẽ thể hiện các chi tiết cấu tạo bên trong một phần của công trình thông qua một mặt cắt).

Hán Việt: Đoạn Diện Tường Tế Đồ

柱と梁の接合部の詳細を理解するために、断面詳細図を確認しましょう。

Để hiểu chi tiết mối nối giữa cột và dầm, hãy kiểm tra bản vẽ mặt cắt chi tiết.

Cách học chữ 面

Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...