処理
しょり
Xử lý, giải quyết, đối phó. Quá trình giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc dữ liệu
Hán Việt: Xử lý
異物混入のクレームに対して、迅速な処理が求められます。
Đối với khiếu nại về việc lẫn vật lạ, việc xử lý nhanh chóng là điều cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 処 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 処理 (しょり) – Xử lý, giải quyết, đối phó. Quá trình giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc dữ liệu.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
処理 → しょり
処置 → しょち
処分 → しょぶん
対処 → たいしょ
処方 → しょほう
処方薬 → しょほうやく
16 mục hiển thị
しょり
Xử lý, giải quyết, đối phó. Quá trình giải quyết một vấn đề, nhiệm vụ hoặc dữ liệu
Hán Việt: Xử lý
異物混入のクレームに対して、迅速な処理が求められます。
Đối với khiếu nại về việc lẫn vật lạ, việc xử lý nhanh chóng là điều cần thiết.
しょち
Xử trí / Điều trị
Hán Việt: Xử Trí
応急(おうきゅう)処置(しょち)を施す(ほどこす)。
Thực hiện sơ cứu (xử trí cấp cứu).
しょぶん
Giải quyết / Vứt bỏ
Hán Việt: Xử Phận
古い(ふるい)家具(かぐ)を処分(しょぶん)する。
Vứt bỏ đồ nội thất cũ.
たいしょ
Xử lý / Đối phó
Hán Việt: Đối Xử
トラブル(とらぶる)に対処(たいしょ)する。
Xử lý rắc rối.
しょほう
Kê đơn thuốc; Đơn thuốc
Hán Việt: Xứ phương
以前、この症状で病院を受診された際、どのような処方を受けましたか?
Trước đây, khi quý vị đi khám bệnh với triệu chứng này, quý vị đã được kê đơn thuốc gì?
しょり
Xử lý
Hán Việt: XỨ LÝ
情報処理のスピードが速い。
Tốc độ xử lý thông tin nhanh.
しょほうやく
Thuốc kê đơn
Hán Việt: Xử phương dược
現在、何か処方薬を服用されていますか?
Hiện tại, ông/bà có đang uống thuốc kê đơn nào không?
しょほうせん
Đơn thuốc, giấy kê đơn thuốc
Hán Việt: Xứ Phương Tiên
現在、他の医療機関で処方箋をもらっていますか?
Hiện tại anh/chị có đang nhận đơn thuốc từ cơ sở y tế nào khác không?
たいしょほう
Cách xử lý, cách đối phó, biện pháp khắc phục
Hán Việt: Đối Xứ Pháp
副作用が出た場合の対処法について、薬剤師が詳しく説明します。
Dược sĩ sẽ giải thích chi tiết về cách xử lý khi xuất hiện tác dụng phụ.
おうきゅうしょち
Xử lý tạm thời, biện pháp khắc phục khẩn cấp, sơ cứu (cho máy móc/người)
Hán Việt: Ứng Cấp Xử Trí
現場で応急処置を施し、工場まで重機を移動させた。
Đã thực hiện xử lý tạm thời tại hiện trường và di chuyển máy xúc đến nhà máy.
よぼうしょち
Biện pháp phòng ngừa, hành động phòng ngừa
Hán Việt: Dự Phòng Xử Trí
転倒事故を防ぐため、滑りやすい場所には予防処置が必要です。
Để phòng tránh tai nạn té ngã, cần có các biện pháp phòng ngừa tại những nơi dễ trơn trượt.
しけつしょち
Xử lý cầm máu, thủ thuật cầm máu.
Hán Việt: Chỉ Huyết Xử Trí
大量の出血を伴う事故患者には、迅速な止血処置が必要だ。
Đối với bệnh nhân tai nạn bị chảy máu nhiều, cần thực hiện xử lý cầm máu nhanh chóng.
きゅうきゅうしょち
Xử lý cấp cứu, sơ cứu
Hán Việt: Cứu Cấp Xứ Trí
事故現場で迅速な救急処置が行われた。
Xử lý cấp cứu nhanh chóng đã được thực hiện tại hiện trường tai nạn.
しょりフロー
Luồng xử lý, quy trình xử lý dữ liệu/chức năng (chuỗi các bước hoặc hành động)
Hán Việt: Xử Lý Flow
この機能の設計書には、各ステップでのデータの処理フローを詳細に記述してください。
Trong tài liệu thiết kế của chức năng này, vui lòng mô tả chi tiết luồng xử lý dữ liệu ở từng bước.
エラーしょり
Xử lý lỗi, cơ chế xử lý các trường hợp lỗi
Hán Việt: Xử lý lỗi
設計書には、各機能のエラー処理フローを詳細に記述する必要があります。
Trong tài liệu thiết kế, cần mô tả chi tiết luồng xử lý lỗi của từng chức năng.
しょりフローず
Sơ đồ luồng xử lý, Biểu đồ luồng xử lý
Hán Việt: Xử lý flow đồ
この処理フロー図を使って、データの流れと各ステップの処理内容を説明します。
Sử dụng sơ đồ luồng xử lý này để giải thích luồng dữ liệu và nội dung xử lý của từng bước.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.