動作
どうさ
Động tác
Hán Việt: ĐỘNG TÁC
動作が素早い。
Động tác nhanh nhẹn.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N2
Chữ 動 xuất hiện trong kho từ vựng N2 của JLPT180. Từ đại diện: 動作 (どうさ) – Động tác.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
動作 → どうさ
移動 → いどう
行動 → こうどう
動機 → どうき
騒動 → そうどう
衝動 → しょうどう
16 mục hiển thị
どうさ
Động tác
Hán Việt: ĐỘNG TÁC
動作が素早い。
Động tác nhanh nhẹn.
いどう
Di chuyển
Hán Việt: Di Động
車(くるま)で移動(いどう)する。
Di chuyển bằng ô tô.
こうどう
hành động
この資料では、行動について分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về hành động.
どうき
Động cơ, lý do, động lực (thúc đẩy hành động hoặc quyết định)
Hán Việt: Động cơ
志望動機を明確にすることで、面接官に熱意が伝わります。
Bằng cách làm rõ động cơ ứng tuyển, bạn sẽ truyền đạt được nhiệt huyết đến người phỏng vấn.
そうどう
Sự náo động, vụ lộn xộn, sự xôn xao, sự ồn ào, biến cố gây xáo trộn
Hán Việt: TẠO ĐỘNG
その政治家のスキャンダルは大きな社会騒動を引き起こした。
Vụ bê bối của vị chính trị gia đó đã gây ra một vụ xôn xao lớn trong xã hội.
しょうどう
Sự bốc đồng, sự thôi thúc, sự xung động
Hán Việt: XUNG ĐỘNG
彼は衝動的に新しい車を買ってしまった。
Anh ấy đã mua một chiếc ô tô mới một cách bốc đồng.
しどう
Khởi động; bắt đầu hoạt động
Hán Việt: THỦY ĐỘNG
エンジンの始動には時間がかかった。
Việc khởi động động cơ đã mất thời gian.
せいどう
Tĩnh và động
Hán Việt: Động
静動(せいどう)をわきまえる。
Hiểu rõ lúc nào cần tĩnh
かんどう
Cảm động
Hán Việt: Cảm Động
歌声(うたごえ)に感動(かんどう)する。
Cảm động bởi tiếng hát.
じどう
Tự động
Hán Việt: Tự Động
自動(じどう)ドア(どあ)。
Cửa tự động.
いどう
Sự thay đổi nhân sự
Hán Việt: Dị Động
人事(じんじ)異動(いどう)がある。
Có thay đổi nhân sự.
げんどう
Lời nói và hành động
Hán Việt: Ngôn Động
言動(げんどう)に注意(ちゅうい)する。
Chú ý lời nói và hành động.
しんどう
Rung động, chấn động, sự rung lắc bất thường.
Hán Việt: Chấn động, Rung động
掘削作業中に油圧ショベルから異常な振動がします。
Trong lúc đào, máy xúc thủy lực phát ra rung động bất thường.
たいどう
Sự cử động cơ thể, chuyển động thân thể.
Hán Việt: Thể Động
夜間、〇〇様は体動が多く、安眠できていない様子でした。
Ban đêm, bệnh nhân OOO cử động nhiều và dường như không ngủ ngon được.
へんどう
Biến động, dao động, thay đổi (lên xuống, tăng giảm)
Hán Việt: Biến Động
最近の原油価格の変動は、経済に大きな影響を与えている。
Biến động giá dầu gần đây đang gây ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế.
どうみゃく
Động mạch (mạch máu mang máu từ tim đi khắp cơ thể).
Hán Việt: Động mạch
事故で大腿動脈が損傷し、大量出血がみられた。
Động mạch đùi bị tổn thương do tai nạn, dẫn đến mất máu nghiêm trọng.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.