Vた/イAい/ナAな + ことに
ことに
điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra
Hán Việt: Cấu trúc: ~ことに
うれしいことに、試験に合格した。
Điều đáng mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Soumatome · N2
Danh sách này lọc trực tiếp các mục ngữ pháp N2 có nhãn nguồn liên quan tới Soumatome trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.
204 mục · Trang 5/5
ことに
điều đáng... là / thật... khi sự việc B xảy ra
Hán Việt: Cấu trúc: ~ことに
うれしいことに、試験に合格した。
Điều đáng mừng là tôi đã đỗ kỳ thi.
かなわない
quá khó chịu hoặc phiền toái đến mức không chịu nổi
Hán Việt: Cấu trúc: ~かなわない
隣の工事がうるさくてかなわない。
Công trường bên cạnh ồn ào không thể chịu nổi.
ならない
vô cùng, không sao ngăn được cảm xúc hoặc suy nghĩ
Hán Việt: Cấu trúc: ~ならない
将来のことが不安でならない。
Tôi vô cùng lo lắng về tương lai.
ものの
mặc dù A là thật nhưng B vẫn không như mong đợi
Hán Việt: V/A/N thể thường + ものの
試験に合格したものの、点数には満足していない。
Dù đã đỗ kỳ thi nhưng tôi không hài lòng với điểm số.
げ
trông có vẻ mang cảm xúc hoặc trạng thái A
Hán Việt: Aい bỏ い / Aな bỏ な / Vます bỏ ます + げ
彼女は悲しげな顔で話していた。
Cô ấy nói chuyện với vẻ mặt buồn bã.
がち
thường có xu hướng rơi vào trạng thái A, phần lớn không mong muốn
Hán Việt: N / Vます bỏ ます + がち
最近、彼は学校を休みがちだ。
Gần đây anh ấy hay nghỉ học.
っぽい
có vẻ, mang nhiều đặc tính N; dễ hoặc hay làm A
Hán Việt: V(bỏ ます) / N / A(bỏ い) + っぽい
この服(ふく)は安(やす)っぽい。
Bộ quần áo này trông có vẻ rẻ tiền.
ぎみ
hơi có dấu hiệu hoặc xu hướng A
Hán Việt: N / Vます bỏ ます + 気味
最近、疲れ気味なので早く寝ることにした。
Gần đây hơi mệt nên tôi quyết định ngủ sớm.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.