たびたび・しばしば
nhiều lần, thường xuyên
Hán Việt: ĐỘ
この町にはたびたび仕事で来る。
Tôi thường xuyên đến thị trấn này vì công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Soumatome · N2 · Tuần 3 · Ngày 6
Học 22 mục của Tuần 3 · Ngày 6 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
22 mục hiển thị
nhiều lần, thường xuyên
Hán Việt: ĐỘ
この町にはたびたび仕事で来る。
Tôi thường xuyên đến thị trấn này vì công việc.
cuối cùng thì; ngày càng / Cuối cùng thì, càng ngày càng
いよいよ明日試験の日だ。
Cuối cùng ngày mai cũng là ngày thi.
từng cái một; việc gì cũng / từng cái một, chi tiết
細かいことをいちいち気にしないで。
Đừng để ý từng chuyện nhỏ một.
ふわふわする
mềm xốp, bồng bềnh
焼きたてのパンはふわふわしている。
Bánh mì mới nướng mềm xốp.
まごまごする
lúng túng, loay hoay
駅で道が分からずまごまごした。
Tôi lúng túng ở ga vì không biết đường.
それぞれ・めいめい・ひとりひとり・おのおの
mỗi người, từng người
Hán Việt: CÁC
参加者はそれぞれ意見を述べた。
Mỗi người tham gia đã nêu ý kiến.
tình cờ, đột nhiên / Tình cờ (gặp), đổ rầm
駅で友人にばったり会った。
Tôi tình cờ gặp bạn ở ga.
lén lút, bí mật / Lén lút, vụng trộm
彼はこっそり部屋を出た。
Anh ấy lặng lẽ ra khỏi phòng.
vừa khít, chính xác
この靴は足にぴったり合う。
Đôi giày này vừa khít chân.
đầy chặt, kín mít / Chật kín, đầy ắp
予定がぎっしり入っている。
Lịch trình kín mít.
kỹ càng, thong thả
Hán Việt: Không có
この問題はじっくり考えたい。
Vấn đề này tôi muốn suy nghĩ kỹ.
thoáng qua, liếc nhanh
彼は資料をちらっと見ただけだ。
Anh ấy chỉ liếc qua tài liệu.
うんざりする
chán ngấy, ngán ngẩm
同じ話を何度も聞いてうんざりした。
Nghe cùng một chuyện nhiều lần nên tôi chán ngấy.
ướt sũng, ướt đẫm
急な雨で服がびっしょりぬれた。
Cơn mưa bất chợt làm quần áo ướt sũng.
しいんとする
im phăng phắc
先生が入ると教室はしいんとした。
Khi thầy vào, lớp học im phăng phắc.
xếp thành hàng dài
本棚に辞書がずらりと並んでいる。
Từ điển xếp thành hàng dài trên giá sách.
nhanh chóng, khẩn trương
宿題をさっさと終わらせよう。
Hãy làm xong bài tập nhanh đi.
chăm chỉ, cần mẫn
彼女は毎日せっせと単語を覚えている。
Cô ấy chăm chỉ học từ vựng mỗi ngày.
ồ ạt, đột ngột, đồng loạt / ồ ạt, bật ra
客がどっと店に入ってきた。
Khách ồ ạt vào cửa hàng.
すっとする
nhanh gọn; nhẹ nhõm, thoải mái
彼はすっと立ち上がった。
Anh ấy đứng dậy nhanh gọn.
tự nhiên, tự động
風でドアがひとりでに開いた。
Cửa tự mở vì gió.
đồng loạt, cùng lúc
Hán Việt: Nhất tề
学生たちはいっせいに立ち上がった。
Học sinh đồng loạt đứng dậy.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.