Đang hội tụ linh khí…

Soumatome · N2 · Tuần 5 · Ngày 1

Từ vựng Soumatome Tuần 5 · Ngày 1 N2

Học 28 mục của Tuần 5 · Ngày 1 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Danh sách Tuần 5 · Ngày 1

28 mục hiển thị

地方

ちほう

Địa phương

Hán Việt: ĐỊA PHƯƠNG

地方の町。

Thị trấn ở địa phương.

地区

ちく

khu vực, địa hạt

この地区には学校が三つある。

Khu vực này có ba trường học.

地理

ちり

địa lý

東京の地理にまだ詳しくない。

Tôi vẫn chưa rành địa lý Tokyo.

地下

ちか

Tầng hầm, dưới lòng đất

Hán Việt: ĐỊA HẠ

地下の駐車場。

Bãi đỗ xe tầng hầm.

土地

とち

đất đai; vùng đất

この資料では、土地について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đất đai.

地元

じもと

địa phương, quê nhà

地元の祭りに毎年参加している。

Tôi tham gia lễ hội địa phương hằng năm.

地味

じみ

Giản dị / Đơn điệu

Hán Việt: Địa Vị

地味(じみ)な服装(ふくそう)を好む(このむ)。

Yêu thích trang phục giản dị.

派手

はで

sặc sỡ, lòe loẹt

派手な広告が駅前に出ていた。

Một quảng cáo sặc sỡ xuất hiện trước ga.

生地

きじ

vải, chất liệu; bột nhào

このシャツは生地が柔らかい。

Chiếc áo này có chất vải mềm.

名所

めいしょ

Danh lam thắng cảnh, nơi nổi tiếng

Hán Việt: DANH SỞ

観光名所を巡る。

Dạo quanh các danh lam thắng cảnh.

名人

めいじん

bậc thầy, người rất giỏi

祖父は将棋の名人として知られている。

Ông tôi được biết đến như một bậc thầy cờ shogi.

名物

めいぶつ

đặc sản, thứ nổi tiếng

この町の名物はうどんだ。

Đặc sản của thị trấn này là udon.

名字

みょうじ

họ gia đình

結婚して名字が変わった。

Sau khi kết hôn, họ của tôi đã đổi.

あだ名

あだな

biệt danh

小学生のころのあだ名を今も覚えている。

Tôi vẫn nhớ biệt danh hồi tiểu học.

発売

はつばい

bán ra, phát hành để bán

新しいモデルは来月発売される。

Mẫu mới sẽ được bán ra vào tháng sau.

発明

はつめい

phát minh

この発明は生活を大きく変えた。

Phát minh này đã thay đổi lớn đời sống.

発言

はつげん

phát biểu, lời nói

会議での発言には責任が伴う。

Lời phát biểu trong cuộc họp đi kèm trách nhiệm.

発見

はっけん

Phát hiện, tìm ra (thường dùng trong ngữ cảnh an toàn lao động là phát hiện nguy hiểm/vấn đề)

Hán Việt: Phát kiến

本日の作業で危険な箇所を発見したら、すぐにリーダーに報告してください。

Nếu phát hiện điểm nguy hiểm trong công việc hôm nay, hãy báo cáo ngay lập tức cho tổ trưởng.

発行

はっこう

phát hành, cấp phát

市役所で証明書を発行してもらった。

Tôi đã được cấp giấy chứng nhận ở tòa thị chính.

発生

はっせい

phát sinh, xảy ra

この資料では、発生について分かりやすく説明している。

Tài liệu này giải thích dễ hiểu về phát sinh, xảy ra.

発車

はっしゃ

xe khởi hành

電車は予定通り発車した。

Tàu đã khởi hành đúng lịch.

会計

かいけい

Kế toán / Thanh toán

Hán Việt: Kế

お会計(かいけい)をお願い(おねがい)します。

Làm ơn cho tôi thanh toán.

会合

かいごう

cuộc họp, buổi gặp mặt

来週、地域の会合が開かれる。

Tuần sau sẽ tổ chức một cuộc họp địa phương.

会場

かいじょう

hội trường, địa điểm tổ chức

試験の会場を確認しておいた。

Tôi đã kiểm tra địa điểm thi trước.

開会

かいかい

khai mạc

式は午前十時に開会した。

Buổi lễ khai mạc lúc 10 giờ sáng.

閉会式

へいかいしき

lễ bế mạc

大会の最後に閉会式が行われた。

Cuối đại hội đã diễn ra lễ bế mạc.

大会

たいかい

Đại hội / Đại hội thể thao

Hán Việt: Đại

水泳(すいえい)大会(たいかい)に出る(でる)。

Tham gia đại hội bơi lội.

出会い

であい

cuộc gặp gỡ

留学中の出会いは今も大切にしている。

Tôi vẫn trân trọng những cuộc gặp gỡ khi du học.

Cách học Tuần 5 · Ngày 1

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...