受取
うけとり
Biên nhận
Hán Việt: Thọ Thủ
受取(うけとり)証(しょう)。
Biên lai nhận tiền.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N3
Chữ 取 xuất hiện trong kho từ vựng N3 của JLPT180. Từ đại diện: 受取 (うけとり) – Biên nhận.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
受取 → うけとり
取り → とり
間取り → まどり
見取図 → みとりず
取れる → とれる
やり取り → やりとり
16 mục hiển thị
うけとり
Biên nhận
Hán Việt: Thọ Thủ
受取(うけとり)証(しょう)。
Biên lai nhận tiền.
うけとり
Biên lai, hóa đơn; sự nhận, sự tiếp nhận
Hán Việt: THỤ THỦ
お会計後、レジで受取をもらいました。
Sau khi thanh toán, tôi đã nhận biên lai ở quầy tính tiền.
とり
lấy, nhận, đạt được
Hán Việt: thủ, thủ取
テストで八十点(はちじゅうてん)を取りました
Tôi đã đạt được 80 điểm trong kỳ thi
まどり
Sơ đồ nhà, cách bố trí phòng
Hán Việt: GIAN THỦ
間取り図を見る。
Xem sơ đồ phòng.
まどり
Sơ đồ mặt bằng, bố trí các phòng (của một ngôi nhà)
Hán Việt: Gian Thủ (bố trí mặt bằng)
この物件は、3LDKの間取りで、リビングが広いのが特徴です。
Căn nhà này có sơ đồ 3 phòng ngủ + phòng khách + phòng ăn + bếp, đặc trưng là phòng khách rộng.
みとりず
Sơ đồ phác thảo, bản vẽ phác họa, bản vẽ tổng thể/phối cảnh
Hán Việt: Kiến Thủ Đồ
まずは建物の全体像を把握するために、見取図を確認してください。
Trước tiên, hãy kiểm tra bản vẽ phác thảo để nắm được toàn bộ hình dáng của tòa nhà.
とれる
Tuột ra / Thu được
Hán Việt: Thủ
ボタン(ぼたん)が取れた(とれた)。
Cái cúc áo bị tuột rồi.
やりとり
trao đổi qua lại
友達とメールをやり取りする。
Tôi trao đổi email qua lại với bạn.
うけとる
Nhận lấy, tiếp nhận
Hán Việt: THỤ THỦ
荷物を受け取る。
Nhận hành lý.
とりだす
Lấy ra, rút ra
Hán Việt: THỦ XUẤT
財布からお金を取り出す。
Rút tiền từ ví ra.
とりけし
Sự hủy bỏ, sự rút lại (đơn hàng, yêu cầu, đặt chỗ).
Hán Việt: Thủ Tiêu
お客様から、オーダーした料理の取り消しのご要望がありました。
Chúng tôi nhận được yêu cầu hủy món ăn đã đặt từ phía khách hàng.
とりくみ
Nỗ lực, sự tiếp cận, sáng kiến; đối sách; dự án, chương trình (đang triển khai).
Hán Việt: Thủ tổ
御社が環境問題に積極的に取り組んでいらっしゃる点に魅力を感じました。
Tôi cảm thấy bị thu hút bởi việc quý công ty đang tích cực triển khai các sáng kiến về vấn đề môi trường.
ふきとり
Việc lau khô, làm sạch; lau chùi.
Hán Việt: Thức Thủ
入浴後は、体を丁寧に拭き取り、湯冷めしないように注意しましょう。
Sau khi tắm, hãy lau khô cơ thể cẩn thận và chú ý không để bị cảm lạnh.
とりよせ
Việc đặt hàng và gửi đến, việc gửi đến (từ xa) 💡 Phân tích: Đây là danh từ từ động từ 取り寄せる. Động từ ghép, mang ý nghĩa yêu cầu một thứ gì đó được chuyển từ một nơi khác đến chỗ mình. Thường dùng cho việc mua sắm, đặt tài liệu.
Hán Việt: THỦ KÍ
インターネットで本[ほん]を取り寄せました[とりよせました]。
Tôi đã đặt sách qua mạng và được gửi đến.
てまどる
mất thời gian, bị chậm trễ, khó khăn hơn dự kiến 💡 Phân tích: Một động từ thể hiện việc một công việc hay nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn dự kiến ban đầu, thường do gặp phải khó khăn hoặc trở ngại.
Hán Việt: THỦ GIAN THỦ
予想以上に[手間取って]、作業が終わらなかった。
Công việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến nên vẫn chưa xong.
のっとる
Chiếm đoạt
Hán Việt: Thừa Thủ
会社(かいしゃ)を乗っ取る(のっとる)。
Chiếm đoạt công ty.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.