クラウドセキュリティ
bảo mật cloud
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Bảo mật cloud trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
bảo mật cloud
クラウドせってい
cấu hình cloud
せっていミス
lỗi cấu hình
こうかいせってい
cấu hình công khai
ひこうかいせってい
cấu hình riêng tư
ストレージこうかい
công khai storage
アイアム
quản lý danh tính và truy cập IAM
クラウドアイアム
IAM trên cloud
security group
ネットワークエーシーエル
network ACL
クラウドかんさログ
audit log cloud
クラウドかんし
giám sát cloud
クラウドあんごうか
mã hóa cloud
かぎかんりサービス
dịch vụ quản lý khóa
ケーエムエス
dịch vụ quản lý khóa KMS
シークレットかんり
quản lý secret
secret
クラウドきょうい
mối đe dọa cloud
クラウドしんがい
xâm phạm môi trường cloud
きょうゆうせきにんモデル
mô hình trách nhiệm chia sẻ
シーエスピーエム
cloud security posture management
キャスビー
cloud access security broker
truy cập cloud
クラウドけんげん
quyền cloud
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.