情報セキュリティ
じょうほうセキュリティ
an toàn thông tin
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Khái niệm an ninh trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
じょうほうセキュリティ
an toàn thông tin
an ninh mạng
サイバーこうげき
tấn công mạng
きょうい
mối đe dọa
rủi ro
rủi ro an ninh
きみつせい
tính bảo mật
かんぜんせい
tính toàn vẹn
かようせい
tính sẵn sàng
シーアイエー
bộ ba bảo mật CIA
しんせいせい
tính xác thực
せきにんついせきせい
khả năng truy vết trách nhiệm
ひにんぼうし
chống chối bỏ
しんらいせい
độ tin cậy
こうげきしゃ
kẻ tấn công
ひがい
thiệt hại
こうげきたいしょう
mục tiêu tấn công
こうげきめん
bề mặt tấn công
attack surface
こうげきけいろ
đường tấn công
しんにゅう
xâm nhập
ふせいりよう
sử dụng trái phép
セキュリティたいさく
biện pháp bảo mật
たそうぼうぎょ
phòng thủ nhiều lớp
ぼうぎょしんど
defense in depth
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.