Bảo vệ dữ liệu
28 từ
Đang hội tụ linh khí…
Tiếng Nhật chuyên ngành
Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành An ninh mạng, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.
Phân loại thực tế
Dụng cụ, thao tác, lỗi, vật liệu và các nhóm khác.
Theo công việc
Chọn đúng mảng nghiệp vụ cần học.
28 từ
27 từ
24 từ
25 từ
27 từ
24 từ
24 từ
29 từ
27 từ
25 từ
26 từ
25 từ
27 từ
26 từ
26 từ
20 từ
23 từ
35 từ
26 từ
23 từ
26 từ
22 từ
Phạm vi dữ liệu
565 thuật ngữ đã duyệt, được chia theo mảng công việc và cách sử dụng thực tế.
Các chủ đề có nhiều thuật ngữ gồm Ứng phó sự cố (35 từ), Giám sát & SOC (29 từ), Bảo vệ dữ liệu (28 từ), Cập nhật & hardening (27 từ), Chính sách & tuân thủ (27 từ).
Những nhóm sử dụng nổi bật gồm An toàn (241 từ), Lỗi / khuyết tật (115 từ), Công việc / quy trình (65 từ), Đồ vật / bộ phận (35 từ), Tài liệu / bản vẽ (33 từ).
565 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 1/12
ぜいじゃくせい
lỗ hổng bảo mật
mã độc
ふせいアクセス
truy cập trái phép
たようそにんしょう
xác thực đa yếu tố
あんごうか
mã hóa
けんげんかんり
quản lý quyền truy cập
sự cố an ninh
ログかんし
giám sát log
bản vá
lừa đảo phishing
bảo mật cloud
じょうほうセキュリティ
an toàn thông tin
じょうほうセキュリティポリシー
chính sách an toàn thông tin
bảo mật email
bảo mật endpoint
あんごう
mật mã
ネットワークぼうぎょ
phòng thủ mạng
ぜいじゃくせいスキャン
quét lỗ hổng
みのしろきん
tiền chuộc
リスクかんり
quản lý rủi ro
ウェブこうげき
tấn công web
zero trust
データあんごうか
mã hóa dữ liệu
セキュリティこうしん
cập nhật bảo mật
いじょうけんち
phát hiện bất thường
ぜいじゃくせいしんだん
đánh giá lỗ hổng
mạo danh
mã độc tống tiền
さいしょうけんげん
nguyên tắc quyền tối thiểu
しょどうたいおう
ứng phó ban đầu
ディードスこうげき
tấn công DDoS
にようそにんしょう
xác thực hai yếu tố
クラウドせってい
cấu hình cloud
an ninh mạng
chính sách bảo mật
ウェブセキュリティ
bảo mật web
たんまつセキュリティ
bảo mật thiết bị đầu cuối
ふくごう
giải mã
きょうかいぼうぎょ
phòng thủ theo biên
しんだんツール
công cụ đánh giá
あんごうかがた
dạng mã hóa dữ liệu
セキュリティリスクかんり
quản lý rủi ro an ninh
エックスエスエス
XSS
kiến trúc zero trust
きみつじょうほう
thông tin mật
パッチてきよう
áp dụng bản vá
cảnh báo
lỗ hổng zero-day
ふしんメール
email đáng ngờ
virus máy tính
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Nguồn tham khảo
Nguồn được lấy trực tiếp từ trường tham chiếu của các thuật ngữ đang đủ gate public; số bên cạnh là lượng thuật ngữ gắn với nguồn đó.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.