Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành An ninh mạng

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành An ninh mạng, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

565thuật ngữ
22chủ đề
6nhóm sử dụng

Thuật ngữ An ninh mạng

565 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 12/12

多要素認証

たようそにんしょう

xác thực đa yếu tố

Danh từ hành động (する)An toànXác thực

二要素認証

にようそにんしょう

xác thực hai yếu tố

Danh từ hành động (する)An toànXác thực

セキュリティリスク管理

セキュリティリスクかんり

quản lý rủi ro an ninh

Danh từ hành động (する)An toànQuản trị rủi ro

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...