Web攻撃
ウェブこうげき
tấn công web
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Tấn công & bảo mật Web trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
ウェブこうげき
tấn công web
エックスエスエス
XSS
シーサーフ
CSRF
cross-site request forgery
オーエスコマンドインジェクション
OS command injection
directory traversal
path traversal
ファイルアップロードこうげき
tấn công upload tệp
セッションこていこうげき
session fixation
open redirect
clickjacking
エイチティーティーピーヘッダインジェクション
HTTP header injection
エスエスアールエフ
server-side request forgery
エックスエックスイー
XML external entity attack
にんしょうかいひ
bypass xác thực
アクセスせいぎょふび
lỗi kiểm soát truy cập
にゅうりょくちけんしょう
kiểm tra đầu vào
しゅつりょくエスケープ
escape đầu ra
lập trình an toàn
ワフ
web application firewall
ぜいじゃくなエーピーアイ
API có lỗ hổng
エーピーアイセキュリティ
bảo mật API
オワスプ
OWASP
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.