メールセキュリティ
bảo mật email
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Email & duyệt web an toàn trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
bảo mật email
ウェブセキュリティ
bảo mật web
bộ lọc email
bộ lọc spam
めいわくメールたいさく
chống spam
てんぷファイルけんさ
quét tệp đính kèm
ユーアールエルフィルタリング
lọc URL
ウェブフィルタリング
lọc web
ゆうがいサイト
trang web độc hại
ふせいサイト
trang web độc hại/trái phép
あんぜんなブラウジング
duyệt web an toàn
ダウンロードせいぎょ
kiểm soát tải xuống
アップロードせいぎょ
kiểm soát tải lên
てんぷファイルあんごうか
mã hóa tệp đính kèm
メールあんごうか
mã hóa email
エスピーエフ
SPF
ディーキム
DKIM
ディーマーク
DMARC
そうしんドメインにんしょう
xác thực domain gửi email
メールかくり
cách ly email
メールごそうしん
gửi nhầm email
あてさきかくにん
kiểm tra người nhận
がいぶメール
email từ bên ngoài
ふしんサイト
website đáng ngờ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.