エンドポイントセキュリティ
bảo mật endpoint
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Bảo mật thiết bị đầu cuối trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
bảo mật endpoint
たんまつセキュリティ
bảo mật thiết bị đầu cuối
ウイルスたいさくソフト
phần mềm chống virus
antivirus
イーディーアール
EDR
イーピーピー
nền tảng bảo vệ endpoint EPP
たんまつかんし
giám sát endpoint
たんまつかくり
cách ly endpoint
けんえき
kiểm dịch thiết bị
デバイスせいぎょ
kiểm soát thiết bị
ユーエスビーせいぎょ
kiểm soát USB
がいぶばいたい
phương tiện lưu trữ ngoài
もちだしたんまつ
thiết bị mang ra ngoài
モバイルたんまつ
thiết bị di động
エムディーエム
quản lý thiết bị di động MDM
たんまつあんごうか
mã hóa thiết bị
ディスクあんごうか
mã hóa ổ đĩa
khóa màn hình
じどうロック
khóa tự động
オーエスこうしん
cập nhật OS
アプリこうしん
cập nhật ứng dụng
かんりたいしょうたんまつ
thiết bị được quản lý
みかんりたんまつ
thiết bị chưa được quản lý
ビーワイオーディー
thiết bị cá nhân dùng cho công việc BYOD
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.