脆弱性スキャン
ぜいじゃくせいスキャン
quét lỗ hổng
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc chủ đề Quản lý lỗ hổng trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
ぜいじゃくせいスキャン
quét lỗ hổng
しんだんツール
công cụ đánh giá
scanner lỗ hổng
しさんたなおろし
kiểm kê tài sản
たいしょうしさん
tài sản mục tiêu
スキャンたいしょう
đối tượng quét
けんしゅつけっか
kết quả phát hiện
ごけんち
false positive
みのがし
bỏ sót/false negative
phân loại ưu tiên
ゆうせんど
mức ưu tiên
しゅうせいきげん
hạn khắc phục
ぜせいたいおう
hành động khắc phục
かんわさく
biện pháp giảm thiểu
ざんていたいさく
biện pháp tạm thời
こうきゅうたいさく
biện pháp lâu dài
さいスキャン
quét lại
さいしんだん
đánh giá lại
しゅうせいかくにん
xác nhận đã khắc phục
ぜいじゃくせいだいちょう
sổ theo dõi lỗ hổng
れいがいかんり
quản lý ngoại lệ
リスクじゅよう
chấp nhận rủi ro
ぜいじゃくせいたいおう
xử lý lỗ hổng
ぜいじゃくせいスキャナ
máy/công cụ quét lỗ hổng
ぜいじゃくせいをスキャンする
quét lỗ hổng
シーブイエスエスきほんち
điểm cơ sở CVSS
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.