身代金
みのしろきん
tiền chuộc
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề Ransomware & phục hồi trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
みのしろきん
tiền chuộc
あんごうかがた
dạng mã hóa dữ liệu
にじゅうきょうはく
tống tiền kép
ファイルあんごうか
mã hóa tệp
sao lưu
sao lưu offline
backup bất biến
せだいかんり
quản lý nhiều thế hệ backup
バックアップぶんり
tách biệt hệ backup
ふくげん
khôi phục dữ liệu
ふっきゅうくんれん
diễn tập phục hồi
ふくげんテスト
kiểm thử restore
かんせんかくだい
lây lan mở rộng
ネットワークかくり
cách ly khỏi mạng
しんにゅうけいろ
đường xâm nhập
ブイピーエヌきき
thiết bị VPN
データりゅうしゅつ
rò rỉ/thoát dữ liệu
じぎょうていし
dừng hoạt động kinh doanh
じぎょうけいぞく
duy trì hoạt động kinh doanh
バックアップからふくげんする
khôi phục từ backup
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.