ゼロトラスト
zero trust
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 22 thuật ngữ thuộc chủ đề Zero Trust trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
22 từ · tối đa 50 từ/trang
zero trust
kiến trúc zero trust
しんらいしない
không mặc định tin cậy
けいぞくてきけんしょう
xác minh liên tục
けいぞくにんしょう
xác thực liên tục
アイディーちゅうしん
lấy danh tính làm trung tâm
たんまつじょうたい
trạng thái thiết bị
mức tin cậy thiết bị
コンテキストにんしょう
xác thực theo ngữ cảnh
じょうけんつきアクセス
truy cập có điều kiện
アクセスはんてい
quyết định cho phép truy cập
policy engine
ポリシーてきよう
áp dụng policy
サシー
secure access service edge
ゼットティーエヌエー
zero trust network access
きょうかいがたぼうぎょ
mô hình phòng thủ theo biên
truy cập từ xa
クラウドりよう
sử dụng cloud
にんしょうきょうか
tăng cường xác thực
ログぶんせき
phân tích log
アクセスかしか
hiển thị/quan sát truy cập
どうてきポリシー
policy động
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.