リスク管理
リスクかんり
quản lý rủi ro
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Quản trị rủi ro trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
リスクかんり
quản lý rủi ro
セキュリティリスクかんり
quản lý rủi ro an ninh
リスクひょうか
đánh giá rủi ro
リスクぶんせき
phân tích rủi ro
リスクとくてい
xác định rủi ro
リスクたいおう
xử lý rủi ro
リスクていげん
giảm rủi ro
リスクかいひ
tránh rủi ro
リスクいてん
chuyển giao rủi ro
ざんりゅうリスク
rủi ro còn lại
はっせいかのうせい
khả năng xảy ra
mức rủi ro
ma trận rủi ro
きょういぶんせき
phân tích mối đe dọa
しさんかち
giá trị tài sản
じゅうようど
mức độ quan trọng
リスクだいちょう
sổ đăng ký rủi ro
chủ sở hữu rủi ro
れいがいしょうにん
phê duyệt ngoại lệ
セキュリティとうし
đầu tư an ninh
たいさくゆうせんど
ưu tiên biện pháp
じぎょうえいきょう
ảnh hưởng kinh doanh
だいさんしゃリスク
rủi ro bên thứ ba
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.