マルウェア
mã độc
Đang hội tụ linh khí…
An ninh mạng
Trang này tập trung vào 26 thuật ngữ thuộc chủ đề Mã độc trong ngành An ninh mạng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
26 từ · tối đa 50 từ/trang
mã độc
mã độc tống tiền
virus máy tính
トロイのもくば
mã độc Trojan
phần mềm gián điệp
sâu máy tính
mạng botnet
かんせんたんまつ
thiết bị đầu cuối bị nhiễm mã độc
virus máy tính
adware
rootkit
keylogger
bot mã độc
backdoor
dropper
malware downloader
mã độc fileless
かんせん
nhiễm mã độc
かんせんけいろ
đường lây nhiễm
ふせいプログラム
chương trình độc hại
ふしんプロセス
process đáng ngờ
ふしんファイル
tệp đáng ngờ
chữ ký nhận diện
ふるまいけんち
phát hiện theo hành vi
かくり
cách ly
môi trường sandbox phân tích mã độc
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
28 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
25 từ · An ninh mạng
27 từ · An ninh mạng
24 từ · An ninh mạng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành An ninh mạng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.