Đang hội tụ linh khí…

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành An ninh mạng

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành An ninh mạng, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

565thuật ngữ
22chủ đề
6nhóm sử dụng

Thuật ngữ An ninh mạng

565 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/12

多要素認証

たようそにんしょう

xác thực đa yếu tố

Danh từ hành động (する)An toànXác thực

二要素認証

にようそにんしょう

xác thực hai yếu tố

Danh từ hành động (する)An toànXác thực

セキュリティリスク管理

セキュリティリスクかんり

quản lý rủi ro an ninh

Danh từ hành động (する)An toànQuản trị rủi ro

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...