改善
かいぜん
cải tiến
Đang hội tụ linh khí…
Sản xuất & chế tạo
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Cải tiến sản xuất trong ngành Sản xuất & chế tạo, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
かいぜん
cải tiến
けいぞくてきかいぜん
cải tiến liên tục
げんじょうはあく
nắm bắt hiện trạng
もんだいてん
điểm vấn đề
かだい
vấn đề/nhiệm vụ cần giải quyết
しんいん
nguyên nhân gốc
なぜなぜぶんせき
phân tích 5 Why
ごエス
5S
せいり
Sàng lọc (Seiri)
せいとん
Sắp xếp (Seiton)
せいそう
Sạch sẽ (Seiso)
せいけつ
Săn sóc/duy trì chuẩn (Seiketsu)
しつけ
Sẵn sàng/kỷ luật (Shitsuke)
みえるか
trực quan hóa
lãng phí
không đồng đều
quá tải
どうさかいぜん
cải tiến thao tác
レイアウトかいぜん
cải tiến bố trí
しょうじんか
giảm nhu cầu nhân công bằng cải tiến/tự động hóa
しょうにんか
linh hoạt giảm số người theo nhu cầu sản lượng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
44 từ · Sản xuất & chế tạo
29 từ · Sản xuất & chế tạo
32 từ · Sản xuất & chế tạo
38 từ · Sản xuất & chế tạo
33 từ · Sản xuất & chế tạo
35 từ · Sản xuất & chế tạo
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Sản xuất & chế tạo được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.