絶縁抵抗測定
ぜつえんていこうそくてい
đo điện trở cách điện
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 37 thuật ngữ thuộc chủ đề Đo kiểm điện trong ngành Điện, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
37 từ · tối đa 50 từ/trang
ぜつえんていこうそくてい
đo điện trở cách điện
ぜつえんていこうけい
máy đo điện trở cách điện (megger)
máy đo cách điện megger
せっちていこうそくてい
đo điện trở nối đất
せっちていこうけい
máy đo điện trở nối đất
もれでんりゅう
dòng rò
もれでんりゅうそくてい
đo dòng rò
ampe kìm
đồng hồ đo điện
đồng hồ vạn năng số
でんあつそくてい
đo điện áp
でんりゅうそくてい
đo dòng điện
ていこうそくてい
đo điện trở
どうつうしけん
kiểm tra thông mạch
そうかいてん
thứ tự pha/chiều quay pha
けんそうき
máy kiểm tra thứ tự pha
けんそう
kiểm tra thứ tự pha
たいでんあつしけん
thử chịu điện áp
ぜつえんたいりょくしけん
thử độ bền điện môi
どうさしけん
thử hoạt động
ほごけいでんきしけん
thử rơ-le bảo vệ
けいでんきしけんき
bộ thử rơ-le
でんりょくけい
wattmeter/máy đo công suất
でんりょくりょうけい
công tơ điện
りきりつけい
máy đo hệ số công suất
しゅうはすうけい
máy đo tần số
máy hiện sóng
そくていレンジ
thang đo
そくていごさ
sai số đo
đồng hồ vạn năng số
どうつうをかくにんする
kiểm tra thông mạch
せっちていこうをはかる
đo điện trở nối đất
そうかいてんけい
máy kiểm tra thứ tự pha
そうじゅんをかくにんする
kiểm tra thứ tự pha
ぜつえんていこうをはかる
đo điện trở cách điện
でんあつをはかる
đo điện áp
でんりゅうをはかる
đo dòng điện
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
24 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.