電源品質
でんげんひんしつ
chất lượng nguồn điện
Đang hội tụ linh khí…
Điện
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Chất lượng điện & bù công suất trong ngành Điện, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
でんげんひんしつ
chất lượng nguồn điện
でんあつへんどう
dao động điện áp
しゅんじでんあつていか
sụt áp tức thời
しゅんてい
sụt áp tức thời
でんあつふへいこう
mất cân bằng điện áp
ふへいこうりつ
tỷ lệ mất cân bằng
こうちょうは
sóng hài
こうちょうはでんりゅう
dòng điện hài
こうちょうはたいさく
biện pháp chống sóng hài
りきりつかいぜん
cải thiện hệ số công suất
しんそうコンデンサ
tụ bù công suất phản kháng
ちょくれつリアクトル
cuộn kháng nối tiếp
むこうでんりょくほしょう
bù công suất phản kháng
nhu cầu công suất/đỉnh phụ tải
さいだいじゅようでんりょく
công suất nhu cầu cực đại
デマンドかんし
giám sát công suất đỉnh
ふかりつ
hệ số phụ tải
じゅようりつ
hệ số nhu cầu
どうじしようりつ
hệ số sử dụng đồng thời
cắt giảm công suất đỉnh
dịch chuyển phụ tải đỉnh
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Điện
24 từ · Điện
21 từ · Điện
21 từ · Điện
32 từ · Điện
31 từ · Điện
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điện được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.