転倒リスクを確認する
てんとうリスクをかくにんする
kiểm tra nguy cơ té ngã
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 20 thuật ngữ thuộc chủ đề An toàn người bệnh trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
20 từ · tối đa 50 từ/trang
てんとうリスクをかくにんする
kiểm tra nguy cơ té ngã
かんじゃあんぜん
an toàn người bệnh
いりょうあんぜん
an toàn y tế
てんとう
té ngã
てんらく
ngã từ trên cao/giường
てんとうリスク
nguy cơ té ngã
てんとうてんらくよぼう
phòng ngừa té ngã/ngã khỏi giường
てんとうリスクひょうか
đánh giá nguy cơ té ngã
ベッドさく
thanh chắn giường
chuông gọi điều dưỡng
ごにんぼうし
phòng ngừa nhầm nhận dạng
かんじゃかくにん
xác nhận danh tính người bệnh
vòng tay nhận dạng bệnh nhân
フルネームかくにん
xác nhận họ tên đầy đủ
sự cố/near miss y tế
tai biến/sự cố gây ảnh hưởng
sự cố suýt xảy ra/near miss
インシデントほうこく
báo cáo sự cố
しんたいこうそく
hạn chế/cố định cơ thể
りしょうセンサー
cảm biến rời giường
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điều dưỡng
23 từ · Điều dưỡng
32 từ · Điều dưỡng
28 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
22 từ · Điều dưỡng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.