標準予防策
ひょうじゅんよぼうさく
phòng ngừa chuẩn
Đang hội tụ linh khí…
Điều dưỡng
Trang này tập trung vào 23 thuật ngữ thuộc chủ đề Kiểm soát nhiễm khuẩn trong ngành Điều dưỡng, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
23 từ · tối đa 50 từ/trang
ひょうじゅんよぼうさく
phòng ngừa chuẩn
しゅしをしょうどくする
khử khuẩn tay
standard precautions/phòng ngừa chuẩn
しゅしえいせい
vệ sinh tay
てあらい
rửa tay
しゅししょうどく
sát khuẩn tay
アルコールしょうどく
sát khuẩn bằng cồn
こじんぼうごぐ
phương tiện phòng hộ cá nhân PPE
ピーピーイー
phương tiện phòng hộ cá nhân
khẩu trang y tế
エヌきゅうじゅうごマスク
khẩu trang N95
てぶくろ
găng tay
áo choàng bảo hộ
tạp dề bảo hộ
むきんそうさ
thao tác vô khuẩn
せいけつそうさ
thao tác sạch
かくり
cách ly
せっしょくよぼうさく
phòng ngừa lây truyền qua tiếp xúc
ひまつよぼうさく
phòng ngừa lây truyền qua giọt bắn
くうきよぼうさく
phòng ngừa lây truyền qua không khí
かんせんちょうこう
dấu hiệu nhiễm trùng
はりさしじこ
tai nạn kim đâm
いりょうはいきぶつ
chất thải y tế
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
25 từ · Điều dưỡng
23 từ · Điều dưỡng
32 từ · Điều dưỡng
28 từ · Điều dưỡng
20 từ · Điều dưỡng
22 từ · Điều dưỡng
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Điều dưỡng được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.