仕様
しよう
đặc tả
Đang hội tụ linh khí…
Công nghệ thông tin
Trang này tập trung vào 75 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Tài liệu / bản vẽ trong ngành Công nghệ thông tin, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
75 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
しよう
đặc tả
ようきゅう
yêu cầu
しようしょ
tài liệu đặc tả
ようきゅうじこう
hạng mục yêu cầu
nhật ký hệ thống
しさんだいちょう
sổ/danh mục tài sản
せっけいしょ
tài liệu thiết kế
エスエルエー
thỏa thuận mức dịch vụ (SLA)
ききだいちょう
danh mục thiết bị
ようけん
điều kiện/yêu cầu cần đáp ứng
ghi chú phát hành
danh mục dịch vụ
きのうようけん
yêu cầu chức năng
chính sách bảo mật
へんこうりれき
lịch sử thay đổi
こうせいず
sơ đồ cấu hình
ひきのうようけん
yêu cầu phi chức năng
システムこうせいず
sơ đồ cấu hình hệ thống
ぎょうむようけん
yêu cầu nghiệp vụ
システムようけん
yêu cầu hệ thống
うけいれじょうけん
điều kiện nghiệm thu
ユーザーようけん
yêu cầu người dùng
しょうめいしょ
chứng thư số
うんようてじゅんしょ
tài liệu quy trình vận hành
phiếu/yêu cầu hỗ trợ
きかくしょ
tài liệu đề xuất/kế hoạch
しょうがいほうこくしょ
báo cáo sự cố
ようけんていぎしょ
tài liệu định nghĩa yêu cầu
せいのうようけん
yêu cầu hiệu năng
ようきゅうしようしょ
tài liệu đặc tả yêu cầu
ふっきゅうてじゅん
quy trình khôi phục
セキュリティようけん
yêu cầu bảo mật
ねんどけいかく
kế hoạch năm tài chính
システムしようしょ
tài liệu đặc tả hệ thống
うんようようけん
yêu cầu vận hành
みつもりしょ
báo giá
きほんせっけいしょ
tài liệu thiết kế cơ bản
こうせいだいちょう
danh mục cấu hình
ほしゅようけん
yêu cầu bảo trì
しょうさいせっけいしょ
tài liệu thiết kế chi tiết
いこうようけん
yêu cầu chuyển đổi/migration
きのういちらん
danh sách chức năng
せいやくじょうけん
điều kiện ràng buộc
がめんいちらん
danh sách màn hình
ぜんていじょうけん
điều kiện tiền đề
ちょうひょういちらん
danh sách biểu mẫu/báo cáo
ぎょうむフロー
luồng nghiệp vụ
インターフェースしようしょ
đặc tả giao diện
データこうもくていぎ
định nghĩa trường dữ liệu
use case
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.