建具
たてぐ
cửa và cấu kiện đóng mở
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Cửa & lỗ mở trong ngành Kiến trúc & thiết kế, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
たてぐ
cửa và cấu kiện đóng mở
がいぶたてぐ
cửa ngoài nhà
ないぶたてぐ
cửa trong nhà
ひらきど
cửa mở quay
ひきど
cửa trượt
ひきちがいど
cửa trượt hai cánh đối nhau
かたひきど
cửa trượt một cánh
りょうびらきど
cửa mở hai cánh
おやことびら
cửa mẹ-con
じどうドア
cửa tự động
ぼうかど
cửa chống cháy
ぼうかせつび
cấu kiện/thiết bị ngăn cháy theo luật
とくていぼうかせつび
thiết bị ngăn cháy đặc định
cửa/lá sách thông gió
らんま
ô thoáng phía trên cửa
フィックスまど
cửa sổ cố định
ひきちがいまど
cửa sổ trượt hai cánh
たてすべりだしまど
cửa sổ mở hất đứng
よこすべりだしまど
cửa sổ mở hất ngang
あげさげまど
cửa sổ trượt đứng
ゆうこうかいこう
kích thước thông thủy hữu dụng của lỗ mở
とあたり
cữ/chặn cửa
くつずり
ngưỡng cửa
がくぶち
nẹp/khung hoàn thiện quanh cửa
たてぐわく
khung cửa
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
54 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
41 từ · Kiến trúc & thiết kế
27 từ · Kiến trúc & thiết kế
25 từ · Kiến trúc & thiết kế
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Kiến trúc & thiết kế được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.