外壁
がいへき
tường ngoài
Đang hội tụ linh khí…
Kiến trúc & thiết kế
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Mặt đứng & hình khối trong ngành Kiến trúc & thiết kế, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
がいへき
tường ngoài
mặt đứng kiến trúc
tường kính/tường bao curtain wall
lam chắn nắng/thông gió
ひさし
mái hắt
のき
mái hiên
のきさき
mép mái hiên
tường chắn mái/parapet
かさぎ
nắp đỉnh tường/parapet
かいこうぶ
lỗ mở
まどだい
bệ cửa sổ
みずきり
chi tiết hắt/thoát nước mép
めじ
mạch/khe nối
たてめじ
mạch đứng
よこめじ
mạch ngang
おうとつ
độ lồi lõm
セットバックけいじょう
hình khối giật cấp
khối tích/hình khối công trình
tổ chức khối tích công trình
đường chân trời/hình dáng đỉnh công trình
やねけいじょう
hình dạng mái
きりづまやね
mái hai dốc
よせむねやね
mái hông bốn phía
かたながれやね
mái một dốc
ろくやね
mái bằng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
54 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
45 từ · Kiến trúc & thiết kế
41 từ · Kiến trúc & thiết kế
27 từ · Kiến trúc & thiết kế
25 từ · Kiến trúc & thiết kế
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Kiến trúc & thiết kế được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.