Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Lập trình

Từ vựng tiếng Nhật ngành Lập trình: nhóm Công việc / quy trình

Trang này tập trung vào 233 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Lập trình, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

233thuật ngữ
19chủ đề trong ngành

Nhóm Công việc / quy trình · Lập trình

233 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/5

関数型プログラミング

かんすうがたプログラミング

lập trình hàm

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...