条件分岐
じょうけんぶんき
rẽ nhánh điều kiện
Đang hội tụ linh khí…
Lập trình
Trang này tập trung vào 233 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Lập trình, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
233 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/5
じょうけんぶんき
rẽ nhánh điều kiện
gỡ lỗi
kho mã nguồn
エーピーアイ
giao diện lập trình ứng dụng
lập trình an toàn
ひどうきしょり
xử lý bất đồng bộ
build
truy cập dữ liệu
へいこうしょり
xử lý đồng thời
かんすうがたプログラミング
lập trình hàm
ソフトウェアせっけい
thiết kế phần mềm
くりかえし
vòng lặp
バージョンかんり
quản lý phiên bản
thư viện
にゅうりょくけんしょう
xác thực/kiểm tra đầu vào
ひどうき
bất đồng bộ
エスキューエル
SQL
へいれつしょり
xử lý song song
ふへんせい
tính bất biến
せいのうかいぜん
cải thiện hiệu năng
れいがいしょり
xử lý ngoại lệ
nhánh mã nguồn
framework
イベントくどう
hướng sự kiện
ビルドせってい
cấu hình build
truy vấn
thread
immutable
さいてきか
tối ưu hóa
さいき
đệ quy
xử lý lỗi
gộp mã
event loop
ビルドせいかぶつ
artifact đầu ra của build
セレクトぶん
câu lệnh SELECT
đa luồng
かんすうごうせい
hợp thành hàm
がいぶエーピーアイ
API bên ngoài
commit
event handler
せいかぶつ
sản phẩm/artifact
インサートぶん
câu lệnh INSERT
イフぶん
câu lệnh if
process
ぶぶんてきよう
partial application
profiling
ウェブフック
webhook
コールバックかんすう
hàm callback
いぞんライブラリ
thư viện phụ thuộc
アップデートぶん
câu lệnh UPDATE
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.