Đang hội tụ linh khí…

Tiếng Nhật chuyên ngành

Từ vựng tiếng Nhật ngành Nông nghiệp

Tra cứu cách đọc và nghĩa tiếng Việt của thuật ngữ ngành Nông nghiệp, sau đó học sâu hơn theo chủ đề công việc hoặc nhóm sử dụng thực tế.

259thuật ngữ
6chủ đề
6nhóm sử dụng

Thuật ngữ Nông nghiệp

259 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/6

保護帽

ほごぼう

mũ bảo hộ

Danh từAn toàn

農薬保管庫

のうやくほかんこ

tủ/kho bảo quản thuốc BVTV

Danh từVị trí / khu vực

農地

のうち

đất nông nghiệp

Danh từVị trí / khu vực

肥料

ひりょう

phân bón

Danh từVật liệu

温室

おんしつ

nhà kính

Danh từVị trí / khu vực

生育状況

せいいくじょうきょう

tình trạng sinh trưởng

Danh từTrạng thái / hiện tượngSinh trưởng cây trồng

長靴

ながぐつ

ủng cao su

Danh từAn toàn

安全データシート

あんぜんデータシート

phiếu dữ liệu an toàn SDS

Danh từTài liệu / bản vẽ

堆肥

たいひ

phân compost

Danh từVật liệu

ビニールハウス

nhà màng/nhà nilon

Danh từVị trí / khu vực

防護マスク

ぼうごマスク

mặt nạ bảo hộ

Danh từAn toàn

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...