整備
せいび
bảo dưỡng/sửa chữa ô tô
Đang hội tụ linh khí…
Ô tô
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Ô tô, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
せいび
bảo dưỡng/sửa chữa ô tô
じどうしゃせいび
bảo dưỡng sửa chữa ô tô
ぶんかいせいび
bảo dưỡng/sửa chữa có tháo rời
とくていせいび
bảo dưỡng sửa chữa đặc định
こうかんさぎょう
công việc thay thế
ちょうせいさぎょう
công việc điều chỉnh
しめつけ
siết chặt
cầu nâng
エンジンオイルこうかん
thay dầu động cơ
にちゅうリフト
cầu nâng hai trụ
オイルフィルタこうかん
thay lọc dầu
máy ra vào lốp
máy cân bằng bánh xe
ぶひんばんごう
mã phụ tùng
じゅんせいぶひん
phụ tùng chính hãng
しゃがいひん
phụ tùng aftermarket/ngoài hãng
しょうもうひん
vật tư/phụ tùng tiêu hao
khe hở kỹ thuật
độ rơ
しんどう
rung động
rỉ/thấm nhẹ chất lỏng
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
27 từ · Ô tô
23 từ · Ô tô
24 từ · Ô tô
44 từ · Ô tô
20 từ · Ô tô
21 từ · Ô tô
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Ô tô được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.